play
verb/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]/ple(j)/- 1.
chơi
To act in a manner such that one has fun; to engage in activities expressly for the purpose of recreation or entertainment.
- The children played in the park.
- A youngster[…]listed some of the things his pet did not do:[…]go on vacation, play in the same way that he did with his friends, and so on.
- 2.
đùa giỡn
To toy or trifle; to act with levity or thoughtlessness; to be careless.
ℹ Từ này được dùng khi người nói muốn cảnh báo người khác về thái độ thiếu trách nhiệm, khác với nghĩa 'chơi' trong trò chơi hay thể thao.
- Don't play with your food!
- He's just playing with her affections.
- 3.
chơi
To perform in (a sport); to participate in (a game).
⚠ Từ 'chơi' cũng được dùng cho nghĩa 'giải trí/vui chơi'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với tên môn thể thao hoặc trò chơi cụ thể (chơi bóng đá, chơi cờ), nó mang nghĩa tham gia thi đấu hoặc thực hiện theo luật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chơi' được dùng cho cả thể thao và trò chơi, không cần phân biệt như một số ngôn ngữ khác.
- He plays on three teams.
- Who's playing now?
- 4.
chơi
To perform in (a sport); to participate in (a game).
ℹ Từ 'đá' thường được dùng cụ thể cho môn bóng đá, trong khi 'chơi' có thể dùng cho hầu hết các môn thể thao và trò chơi khác.
- He plays left back for Mudchester Rovers
- He plays left back for Mudchester Rovers.Anh ấy chơi vị trí hậu vệ trái cho câu lạc bộ Mudchester Rovers.
- 5.
thi đấu
To perform in (a sport); to participate in (a game).
⚠ Học sinh hay dùng 'chơi' trong mọi ngữ cảnh thể thao, nhưng 'chơi' thường mang nghĩa giải trí. Khi nói về thi đấu tranh giải, hãy dùng 'thi đấu' để thể hiện sự nghiêm túc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thi đấu' thường được dùng trong các ngữ cảnh thể thao chính thức, trong khi 'chơi' thường dùng cho các hoạt động giải trí không mang tính cạnh tranh cao.
- We're playing one of the top teams in the next round.
- England will not be catapulted among the favourites for Euro 2012 as a result of this win, but no victory against Spain is earned easily and it is right they take great heart from their efforts as they now prepare to play Sweden at Wembley on Tuesday.
- 6.
chơi
To perform in (a sport); to participate in (a game).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chơi' được dùng cho cả thể thao (chơi bóng) và trò chơi (chơi cờ), tương tự như cách dùng 'play' trong tiếng Anh.
- Look at the score now ... 23 plays 8!
- Do you want to play football with us this afternoon?Bạn có muốn chơi bóng đá với chúng tôi vào chiều nay không?