consider

verb/kənˈsɪd.ə//kənˈsɪd.əɹ/
  1. 1.

    cân nhắc

    To think about seriously.

    Từ 'cân nhắc' cũng được dùng cho nghĩa 'to weigh as a possible course of action', nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào quá trình tư duy trước khi hành động thay vì chỉ đơn thuần là liệt kê các khả năng.

    Trong tiếng Việt, từ 'cân nhắc' thường được dùng khi bạn phải suy nghĩ giữa nhiều lựa chọn khác nhau, trong khi 'suy xét' nhấn mạnh vào việc xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh của một vấn đề.

    • Consider that we’ve had three major events and the year has hardly begun.
    • How can you know everything about everything, if you won't consider any dissent?
  2. 2.

    cân nhắc

    To think about something seriously or carefully: to deliberate.

    Trong tiếng Việt, 'cân nhắc' thường đi kèm với các danh từ chỉ quyết định hoặc lựa chọn.

    • I need time to consider your offer.Tôi cần thời gian để cân nhắc lời đề nghị của bạn.
  3. 3.

    cân nhắc

    To think about whether one will do (an action); to weigh as a possible course of action.

    Trong tiếng Việt, sau 'cân nhắc' hoặc 'xem xét' thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ bắt đầu bằng 'việc'.

    • I’m considering going to the beach tomorrow.
    • I’m considering going to the beach tomorrow.Tôi đang cân nhắc việc đi biển vào ngày mai.
  4. 4.

    coi

    To assign some quality to.

    Học sinh hay dùng 'nghĩ' thay cho 'coi' trong cấu trúc này; ví dụ 'Tôi nghĩ bạn là bạn tốt' nghe không tự nhiên bằng 'Tôi coi bạn là bạn tốt'.

    Khi dùng với nghĩa này, 'coi' hoặc 'xem' thường đi kèm với 'là' hoặc 'như là' để chỉ ra tính chất được gán cho đối tượng.

    • Consider yourself lucky, but consider your opponent skillful.
    • I considered the pie undercooked.
  5. 5.

    nhìn chăm chú

    To look at attentively.

    Trong ngữ cảnh này, 'consider' mang nghĩa là hành động thị giác (nhìn), khác với các nghĩa khác của từ này là hoạt động tư duy (suy nghĩ, cân nhắc).

    • She sat there for a moment, considering him.
    • She considereth a field, and buyeth it.
  6. 6.

    xét

    To take up as an example.

    Người học hay dùng 'cân nhắc' trong ngữ cảnh này (ví dụ: 'cân nhắc một hình tam giác'), nhưng 'cân nhắc' chỉ dùng cho việc suy nghĩ kỹ trước khi quyết định. Với nghĩa đưa ra ví dụ, hãy dùng 'xét'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn dẫn dắt một ví dụ để người nghe cùng chú ý, người ta thường thêm từ 'thử' vào trước 'xét' để câu văn tự nhiên hơn.

    • Consider a triangle having three equal sides.
    • Swearing doesn't just mean what we now understand by "dirty words". It is entwined, in social and linguistic history, with the other sort of swearing: vows and oaths. Consider for a moment the origins of almost any word we have for bad language – "profanity", "curses", "oaths" and "swearing" itself.