believe
verb/bɪˈliːv/[bɪˈlɪi̯v]- 1.
tin
To accept as true, particularly without absolute certainty (i.e., as opposed to knowing).
⚠ Từ 'tin' cũng được dùng cho nghĩa 'tin tưởng ai đó nói thật', tuy nhiên sự khác biệt nằm ở đối tượng: khi dùng với sự việc/thông tin thì mang nghĩa chấp nhận là đúng, khi dùng với người thì mang nghĩa tin tưởng vào tính trung thực.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tin' thường được dùng trực tiếp với mệnh đề hoặc danh từ mà không cần thêm từ nối.
- If you believe the numbers, you'll agree we need change.
- I believe there are faeries.
- 2.
tin, tin tưởng
To accept that someone is telling the truth.
- Why did I ever believe you?
- BEloued, beleeue not euery ſpirit, but trie the ſpirits, whether they are of God: becauſe many falſe prophets are gone out into the woꝛld.
- 3.
tin rằng
To have been persuaded to accept the factuality of something despite a lack of sufficient evidence therefore.
⚠ Học sinh hay viết 'tin vào sự thật rằng'; đúng phải là 'tin rằng' hoặc 'tin là'. — Từ này có thể trùng với nghĩa 'tin tưởng' (accept as true), nhưng 'tin rằng' tập trung vào việc chấp nhận một nội dung thông tin hơn là sự tin cậy vào một cá nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tin rằng' thường được dùng để thể hiện niềm tin vào một mệnh đề hoặc sự kiện cụ thể.
- He believes that aliens are real even though no one has ever seen them.Anh ấy tin rằng người ngoài hành tinh có thật dù chưa ai nhìn thấy họ.
- 4.
tin rằng
To have been persuaded to accept the factuality of something despite a lack of sufficient evidence therefore.
⚠ Học sinh hay viết 'tin vào rằng'; đúng phải là 'tin rằng' hoặc 'tin là'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tin rằng' thường được dùng để diễn đạt niềm tin vào một mệnh đề hoặc sự kiện mà người nói chưa tận mắt chứng kiến.
- Many people believe that there is life on other planets despite the lack of clear evidence.Nhiều người tin rằng có sự sống ngoài hành tinh dù chưa có bằng chứng rõ ràng.
- 5.
có đức tin
To have religious faith; to believe in a greater truth.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi tin' khi muốn nói về đức tin tôn giáo; trong ngữ cảnh này, 'tôi tin' thường bị hiểu nhầm là tin vào một sự việc cụ thể. Đúng phải là 'tôi có đức tin'.
ℹ Khi nói về đức tin tôn giáo, người Việt thường dùng cụm từ 'có đức tin' để phân biệt rõ với việc 'tin' (tin tưởng vào một thông tin hay một người nào đó).
- After that night in the church, I believed.
- [N]ow ſuch a liue vngodly, vvithout a care of doing the wil of the Lord (though they profeſſe him in their mouths, yea though they beleeue and acknowledge all the Articles of the Creed, yea haue knowledge of the Scripturs) yet if they liue vngodly, they deny God, and therefore ſhal be denied, […]
- 6.
cho rằng
To opine, think, reckon.
⚠ Từ 'nghĩ rằng' có thể trùng với nghĩa 'tin tưởng' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây 'cho rằng' làm rõ nghĩa là đang đưa ra một ý kiến cá nhân thay vì xác nhận sự thật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cho rằng' thường được dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân một cách lịch sự nhưng vẫn giữ khoảng cách, trong khi 'nghĩ rằng' mang tính chất gần gũi và đời thường hơn.
- Do you think this is good? —Hmm, I believe it's okay.
- “Some people believe him charismatic,” Van Assen told me. “I am less sensitive to it.”