accept

verb/əkˈsɛpt//ækˈsɛpt/
  1. 1.

    chấp nhận, nhận

    To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.

    • Remember all thy offerings, and accept thy burnt sacrifice.
    • The Chinese say, that a little time afterwards she accepted of a treat in one of the neighbouring hills to which Shalum had invited her.
  2. 2.

    nhận vào

    To admit to a place or a group.

    • The Boy Scouts were going to accept him as a member.
  3. 3.

    công nhận, thừa nhận

    To regard as proper, usual, true, or to believe in.

    Từ 'công nhận' thường được dùng để chỉ việc đồng ý với một quan điểm hoặc sự thật, trong khi 'thừa nhận' thường mang nghĩa chấp nhận một sự thật dù có thể không muốn làm vậy.

    • I accept the notion that Christ lived.
    • I can't accept nothing being done about the problem and your standing idly by.
  4. 4.

    chấp nhận, chấp nhận, nhận

    To receive as adequate or satisfactory.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhận' (to receive) và 'chấp nhận' (to accept as satisfactory). 'Nhận' chỉ việc cầm lấy, còn 'chấp nhận' là đánh giá nó thỏa đáng.

    Trong tiếng Việt, 'chấp nhận' thường được dùng để thể hiện sự hài lòng hoặc đồng ý với một tiêu chuẩn nào đó.

    • We cannot accept the quality of this product because it is too poor.Chúng tôi không thể chấp nhận chất lượng sản phẩm này vì nó quá kém.
  5. 5.

    chấp nhận, chấp nhận, nhận

    To receive or admit to; to agree to; to assent to; to submit to.

    Học sinh hay dùng 'nhận' cho mọi trường hợp, nhưng 'nhận' thường chỉ việc cầm lấy vật gì đó; với đề nghị hay ý kiến, phải dùng 'chấp nhận'.

    Trong tiếng Việt, 'chấp nhận' thường dùng cho các đề nghị hoặc tình huống mang tính chính thức, trong khi 'đồng ý' mang nghĩa đồng thuận chung chung.

    • I accept your proposal, amendment, or excuse.
    • I accept your proposal for collaboration.Tôi chấp nhận lời đề nghị hợp tác của bạn.
  6. 6.

    chấp nhận, chịu, đảm nhận

    To endure patiently.

    Từ 'chấp nhận' cũng được dùng cho nghĩa 'đồng ý nhận' hoặc 'thừa nhận là đúng'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với các danh từ chỉ sự việc tiêu cực như 'hình phạt', 'thất bại', 'nỗi đau', nó mang nghĩa là chịu đựng.

    Từ 'chấp nhận' được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả việc đồng ý nhận một món quà hoặc một lời mời. Khi dùng với nghĩa 'chịu đựng', người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm là đang vui vẻ đồng ý.

    • I accept my punishment.
    • I must accept my punishment.Tôi phải chấp nhận hình phạt của mình.
  7. 7.

    nhận

    To agree to pay.

  8. 8.

    nhận

    To receive officially.

    • to accept the report of a committee

accept

adj/əkˈsɛpt//ækˈsɛpt/
  1. 1.

    được chấp nhận

    Accepted.

    Trong tiếng Việt, 'được chấp nhận' thường đi kèm với danh từ chỉ quy tắc hoặc phương pháp để làm rõ phạm vi được công nhận.

    • Pass our accept and peremptory answer.
    • This is the accepted method in our work.Đây là phương pháp được chấp nhận trong công việc của chúng tôi.

accept

noun/əkˈsɛpt//ækˈsɛpt/
  1. 1.

    sự chấp nhận

    Something that is accepted.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng dưới dạng danh từ hóa bằng 'sự' để chỉ hành động hoặc kết quả của việc đồng ý.

    • Almost all line segments will be trivial accepts or trivial rejects, so the above covers the vast majority of cases.
    • The system has given an accept for your request.Hệ thống đã đưa ra sự chấp nhận cho yêu cầu của bạn.