judge
noun/d͡ʒʌd͡ʒ/- 1.
thẩm phán, pháp quan, quan tòa, thẩm phán
A public official whose duty it is to administer the law, especially by presiding over trials and rendering judgments; a justice.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn gọi là 'quan tòa' trong văn bản trang trọng; 'thẩm phán' là từ chính xác và phổ biến nhất trong tiếng Việt hiện đại.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thẩm phán' là chức danh chính thức của người làm công tác xét xử tại tòa án.
- The parts of a judge in hearing are four: to direct the evidence; to moderate length, repetition, or impertinency of speech; to recapitulate, select, and collate the material points of that which hath been said; and to give the rule or sentence.
- The judge sentenced the defendant after reviewing the evidence.Thẩm phán đã tuyên án bị cáo sau khi xem xét các bằng chứng.
- 2.
người phán xét
A person who decides the fate of someone or something that has been called into question.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'thẩm phán' (dùng cho quan tòa trong tòa án); trong ngữ cảnh tranh cãi thông thường, hãy dùng 'người phán xét'.
ℹ Từ này mang nghĩa bóng hơn là nghĩa pháp lý, thường dùng để chỉ người có quyền đưa ra nhận định về hành vi của người khác.
- I don't want to be the judge in this argument.Trong cuộc tranh luận này, tôi không muốn làm người phán xét.
- 3.
trọng tài
A person officiating at a sports event, a contest, or similar; referee.
⚠ Từ 'trọng tài' cũng được dùng cho nghĩa 'người giải quyết tranh chấp pháp lý' (arbitrator), nhưng trong ngữ cảnh thể thao thì nó chỉ dùng để chỉ người điều khiển trận đấu.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trọng tài' được dùng chung cho cả người điều khiển trận đấu và cơ quan giải quyết tranh chấp, nhưng trong ngữ cảnh thể thao thì đây là từ duy nhất phù hợp.
- At a boxing match, the decision of the judges is final.
- At a boxing match, the decision of the judges is final.Trong một trận đấu quyền anh, quyết định của trọng tài là quyết định cuối cùng.
- 4.
người đánh giá
A person who evaluates something or forms an opinion.
ℹ Khác với danh từ chỉ chức danh tư pháp (thẩm phán), 'người đánh giá' dùng để chỉ khả năng nhận định cá nhân và không yêu cầu classifier vì cụm từ này đã bao gồm danh từ chỉ người.
- She is a good judge of wine.
- They say he is a poor judge of character considering all the unreliable friends he has made.
- 5.
thủ lĩnh
A shophet, a temporary leader appointed in times of crisis in ancient Israel.
ℹ Từ 'thủ lĩnh' trong ngữ cảnh này mang nghĩa là người đứng đầu tạm thời, khác với 'thẩm phán' là người làm việc tại tòa án hiện đại.
- In ancient times, each judge was chosen to lead the people of Israel through crises.Trong thời cổ đại, mỗi thủ lĩnh được chọn để dẫn dắt dân Israel vượt qua những cuộc khủng hoảng.