authority
noun/ɔːˈθɒɹəti//ɔːˈθɒɹɪti/- 1.
thẩm quyền, quyền lực
Power or right to make or enforce rules, give orders, or impose obligation; or a position having such power or right.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thẩm quyền' thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc pháp lý, trong khi 'quyền hạn' mang nghĩa rộng hơn về phạm vi được phép làm.
- I have the authority to penalise the staff in my department, but not the authority to sack them.
- Vigilantes may have the power to nab criminals, but they lack the authority.
- 2.
chính quyền
Persons, regarded collectively, who occupy official positions of power; police or law enforcement.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chính quyền' thường được dùng để chỉ cơ quan quản lý nhà nước nói chung, trong khi 'nhà chức trách' nhấn mạnh vào các cơ quan có thẩm quyền xử lý một vấn đề cụ thể.
- Authorities say the suspect fled on foot.
- The case was that of a murder. It had an element of mystery about it, however, which was puzzling the authorities. A turban and loincloth soaked in blood had been found; also a staff.
- 3.
chuyên gia
A reliable, definitive source of information on a subject.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chuyên gia' (người có kiến thức) và 'thẩm quyền' (quyền lực); không được dùng 'thẩm quyền' để chỉ một người am hiểu kiến thức.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chuyên gia' thường dùng để chỉ người, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một nguồn tài liệu uy tín.
- the world's foremost authority on orangutans
- My cheap dictionary is not the authority on word derivations.
- 4.
uy tín
Status as a trustworthy source of information, reputation for mastery or expertise; or claim to such status or reputation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'uy tín' thường được dùng như một danh từ chỉ phẩm chất, không dùng để chỉ một cá nhân cụ thể như cách dùng 'an authority' trong tiếng Anh.
- Due to being inadequate for the deductive method of reasoning, the argument from authority is considered a logical fallacy.
- He is an authority in the field of economics.Ông ấy là một chuyên gia có uy tín trong lĩnh vực kinh tế.
- 5.
sự cho phép
Official permission; authorisation to act in some capacity on behalf of a ruling entity.
ℹ Trong ngữ cảnh hành chính, 'thẩm quyền' thường được dùng để chỉ quyền hạn pháp lý, trong khi 'sự cho phép' mang nghĩa chung chung hơn về việc được đồng ý làm một việc gì đó.
- 'It seems to me,' remarked Mr Carrados, remembering something very similar not long before, 'that whatever anyone wants to do about Shakespeare, it is easy to find authority in his works for doing it.'
- Authority to construct eight carriages, to test the new design in public service, had already been given; but of course complete working drawings had first to be prepared.
- 6.
cơ quan quản lý
A government-owned agency that runs a revenue-generating activity for public benefit.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'cơ quan quản lý' với 'chính quyền' (government). 'Chính quyền' dùng để chỉ cơ quan quyền lực nhà nước nói chung, còn 'cơ quan quản lý' dùng cho các đơn vị chuyên trách cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cơ quan' thường được dùng để chỉ các tổ chức, đơn vị hành chính hoặc sự nghiệp nhà nước.
- New York Port Authority
- Chicago Transit Authority