book

noun/bʊk//bɵk/
  1. 1.

    sách, sách giáo khoa, sổ

    A collection of sheets of paper bound together to hinge at one edge, containing printed or written material, pictures, etc.

    • Knowing I lou'd my bookes, he furniſhd me / From mine owne Library, with volumes, that / I prize aboue my Dukedome.
    • I repeat: it suffices that a book be possible for it to exist. Only the impossible is excluded. For example: no book can be a ladder, although no doubt there are books which discuss and negate and demonstrate this possibility and others whose structure corresponds to that of a ladder.
  2. 2.

    phần, quyển, tập

    A major division of a long work.

    Từ 'quyển' cũng được dùng cho nghĩa 'tập hợp các trang giấy đóng lại', nhưng ở đây nó được dùng để chỉ một đơn vị phân chia trong một tác phẩm lớn.

    Trong tiếng Việt, từ 'phần' thường được dùng để chỉ sự phân chia nội dung, trong khi 'quyển' nhấn mạnh vào đơn vị vật lý hoặc tập hợp trong một bộ tác phẩm.

    • Genesis is the first book of the Bible.
    • Many readers find the first book of A Tale of Two Cities to be confusing.
  3. 3.

    sổ cá cược

    A record of betting (from the use of a notebook to record what each person has bet).

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'sổ cá cược' (hành động ghi chép) với 'nhà cái' (người nhận cược).

    Trong tiếng Việt, 'sổ cá cược' là một danh từ chỉ tập hợp ghi chép, không cần thêm loại từ khi dùng trong ngữ cảnh này.

    • I'm running a book on who is going to win the race.
    • I'm running a book on who is going to win the race.Anh ấy đang lập một sổ cá cược xem ai sẽ thắng cuộc đua này.
  4. 4.

    nhà cái

    A bookmaker (a person who takes bets on sporting events and similar); bookie; turf accountant.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhà cái' (người nhận cược) với 'quyển sách' (vật thể); đúng phải là 'nhà cái' khi nói về người.

    Trong tiếng Việt, 'nhà cái' thường được dùng trong ngữ cảnh cá cược, cờ bạc, khác với nghĩa gốc là 'người làm chủ gia đình'.

    • He placed a bet on the match through a reputable bookmaker.Anh ấy đã đặt cược vào trận đấu thông qua một nhà cái uy tín.
  5. 5.

    tập

    A convenient collection, in a form resembling a book, of small paper items for individual use.

    Học sinh hay dùng 'quyển' cho mọi loại sách, nhưng 'quyển' chỉ dùng cho sách đọc; đúng phải là 'một tập tem'.

    Trong tiếng Việt, từ 'tập' được dùng cho các vật phẩm nhỏ được đóng chung lại, khác với 'quyển' hay 'cuốn' dùng cho tài liệu có nội dung văn bản.

    • a book of stamps
    • a book of raffle tickets

book

verb/bʊk//bɵk/
  1. 1.

    đặt, đặt chỗ, giữ chỗ

    To reserve (something) for future use.

    Học sinh hay viết 'đặt trước một phòng'; đúng phải là 'đặt một phòng' vì bản thân từ 'đặt' đã mang nghĩa là giữ trước rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'đặt' thường được dùng trực tiếp với các danh từ như 'phòng', 'vé', 'chỗ' mà không cần thêm từ 'trước' để diễn tả hành động đặt chỗ.

    • I want to book a hotel room for tomorrow night.
    • I can book tickets for the concert next week.
  2. 2.

    ghi chép

    To write down, to register or record in a book or as in a book.

    Từ 'ghi chép' thường được dùng khi bạn viết lại thông tin để ghi nhớ hoặc lưu trữ, không dùng cho việc đặt chỗ hay ghi danh.

    • They booked that message from the hill.
    • He booked that message from the hill.Anh ấy đã ghi chép lại tin nhắn đó từ trên đồi.
  3. 3.

    đăng ký

    To add a name to the list of people who are participating in something.

    Từ 'đăng ký' cũng có thể dùng cho nghĩa 'reserve' (đặt chỗ), tuy nhiên trong ngữ cảnh liệt kê tên người tham gia thì 'đăng ký' là lựa chọn tự nhiên nhất.

    Từ 'đăng ký' mang nghĩa rộng hơn 'book' trong tiếng Anh, nó có thể dùng cho cả việc ghi danh tham gia lẫn việc đặt chỗ trước.

    • I booked a flight to New York.
    • I booked my name on the list for this trip.Tôi đã đăng ký tên mình vào danh sách tham gia chuyến đi này.
  4. 4.

    lập biên bản

    To record the name and other details of a suspected offender and the offence for later judicial action.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'lập biên bản' thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý để chỉ việc ghi lại hành vi vi phạm.

    • The police booked him for driving too fast.
    • The police booked him for driving too fast.Cảnh sát đã lập biên bản anh ta vì lái xe quá tốc độ.
  5. 5.

    phạt thẻ, phạt thẻ vàng

    To issue a caution to, usually a yellow card, or a red card if a yellow card has already been issued.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'phạt thẻ' để chỉ hành động này thay vì dịch trực tiếp từ 'book' trong ngữ cảnh thể thao.

    • The player was booked by the referee for an illegal obstruction.Cầu thủ đó đã bị trọng tài phạt thẻ vì lỗi cản người trái phép.
  6. 6.

    phóng

    To travel very fast.

    • He was really booking until he passed the speed trap.
  7. 7.

    chuồn

    To move or leave, often hurriedly and abruptly.

    • He was here earlier, but he booked.