production

noun/pɹəˈdʌkʃən//pɹəˈdʌkʃn̩/
  1. 1.

    sự sản xuất

    The act of producing, making or creating something.

    • The widget making machine is being used for production now.
  2. 2.

    việc đưa ra

    The act of bringing something forward, out, etc., for use or consideration.

    Khác với các nghĩa khác của 'production' liên quan đến sản xuất hàng hóa hay biểu diễn nghệ thuật, nghĩa này tập trung vào hành động trưng ra hoặc cung cấp một vật cụ thể trong một tình huống.

    • I tramped to a neighbouring market-town, and, late as the hour was, the production of a few shillings procured me supper and a night's lodging in a cheap coffee-house.
    • The production of a few shillings procured me supper.Việc đưa ra một vài đồng xu đã giúp tôi có được bữa tối.
  3. 3.

    quá trình sản xuất

    The act of being produced.

    Trong tiếng Việt, 'quá trình sản xuất' thường được dùng để chỉ trạng thái đang diễn ra của việc tạo ra hàng hóa.

    • The widgets are coming out of production now.
    • The widgets are coming out of production now.Các bộ phận này hiện đang trong quá trình sản xuất.
  4. 4.

    sản lượng

    The total amount produced.

    Sản lượng thường đi kèm với các từ chỉ đơn vị hoặc lĩnh vực như 'sản lượng dầu', 'sản lượng lúa' để chỉ rõ loại hàng hóa đang được nhắc đến.

    • They hope to increase spaghetti production next year.
    • The exiguity and ſmallneſſe of ſome ſeeds extending to large productions is one of the magnalities of nature, ſomewhat illuſtrating the work of the Creation, and vaſt production from nothing.
  5. 5.

    vở diễn

    The presentation of a theatrical work.

    Học sinh hay viết 'một cái vở diễn'; đúng phải là 'một vở diễn' vì từ 'vở' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'vở' đã mang nghĩa là một tác phẩm kịch, nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • We went to a production of Hamlet.
    • We went to a production of Hamlet at the theater.Chúng tôi đã đi xem một vở diễn Hamlet tại nhà hát.
  6. 6.

    chuyện bé xé ra to

    An occasion or activity made more complicated than necessary.

    Học sinh hay dịch nhầm 'production' thành 'sự sản xuất' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'chuyện bé xé ra to' để chỉ sự phức tạp hóa vấn đề.

    Đây là một thành ngữ dùng để chỉ thái độ làm quá vấn đề, không phải là danh từ chỉ sự sản xuất hàng hóa.

    • He made a simple meal into a huge production.
    • He made a simple meal into a huge production.Anh ấy chỉ nấu một bữa ăn đơn giản mà cũng làm thành chuyện bé xé ra to.