display
noun/dɪsˈpleɪ//ˈɖɪsˌple/- 1.
màn trình diễn, biểu hiện
A show or spectacle.
ℹ Trong tiếng Việt, 'màn trình diễn' thường được dùng cho các hoạt động có tính chất biểu diễn nghệ thuật hoặc kỹ năng, khác với 'trưng bày' là việc sắp xếp đồ vật để người khác nhìn ngắm.
- The trapeze artist put on an amazing acrobatic display.
- The festival has been popular with locals since it began in 2003. This year, in addition to the skies over the Siying Archway Bridge (西瀛虹橋) near the main town of Makung (馬公市), there will be fireworks displays over the Penghu Sea-Crossing Bridge (跨海大橋) in Paisha Township (白沙鄉) and the Kuanri Recreational Area (觀日遊憩區) in Huhsi Township (湖西鄉).
- 2.
bài trưng bày
A piece of work to be presented visually.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bài trưng bày'; đúng phải là 'một bài trưng bày' vì 'bài' đã là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bài' đóng vai trò vừa là danh từ vừa là loại từ cho các sản phẩm mang tính học thuật hoặc sáng tạo.
- Pupils are expected to produce a wall display about a country of their choice.
- Pupils are expected to produce a wall display about a country of their choice.Học sinh được yêu cầu làm một bài trưng bày về một quốc gia mà các em tự chọn.
- 3.
quầy trưng bày
A device, furniture or marketing-oriented bulk packaging for visual presentation for sales promotion.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'màn hình' (screen) để chỉ kệ hàng trong siêu thị; đúng phải là 'quầy trưng bày' hoặc 'kệ trưng bày'.
ℹ Trong ngữ cảnh thương mại, từ này thường được hiểu là cấu trúc vật lý dùng để bày hàng chứ không phải là màn hình điện tử.
- The supermarket has just installed a new display for imported confectionery.Siêu thị vừa lắp đặt thêm một quầy trưng bày mới cho các loại bánh kẹo nhập khẩu.
- 4.
màn hình
An electronic screen that shows graphics or text.
⚠ Học sinh hay viết 'một display'; đúng phải là 'một cái màn hình'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'màn hình' được dùng cho cả nghĩa bóng (như màn hình tivi) và nghĩa đen (bộ phận hiển thị).
- The display of this computer is broken.Màn hình của máy tính này bị hỏng rồi.
- 5.
sự trình bày
The presentation of information for visual or tactile reception.
ℹ Khác với các nghĩa chỉ vật thể như màn hình hay quầy hàng, 'sự trình bày' là danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc cách thức hiển thị thông tin.
- The display of data on this chart is very easy to understand.Sự trình bày dữ liệu trên bảng biểu này rất dễ hiểu.