romance
noun/rə(ʊ)ˈman(t)s//ˈrəʊman(t)s/- 1.
mối tình, lãng mạn
An intimate relationship between two people; a love affair.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'lãng mạn' như một danh từ để chỉ mối quan hệ; đúng phải là 'mối tình' hoặc 'chuyện tình cảm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mối tình' thường dùng để chỉ một giai đoạn hoặc một mối quan hệ cụ thể, trong khi 'chuyện tình cảm' mang tính bao quát hơn về các vấn đề yêu đương.
- Everybody's working for the weekend Everybody wants a new romance.
- They started a romance after meeting at university.Họ đã bắt đầu một mối tình lãng mạn sau khi gặp nhau ở trường đại học.
- 2.
sự say mê
A strong obsession or attachment for something or someone.
ℹ Từ 'sự say mê' dùng để chỉ sự yêu thích cuồng nhiệt đối với đồ vật hoặc ý tưởng, khác với 'tình yêu' hay 'mối tình' vốn chỉ dùng cho quan hệ giữa người với người.
- He has a special romance for vintage cars.Anh ấy có sự say mê đặc biệt đối với những chiếc xe cổ.
- 3.
sự lãng mạn, lãng mạn
Idealized love which is pure or beautiful.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự lãng mạn'; đúng phải là 'sự lãng mạn' vì đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự lãng mạn' thường được dùng để chỉ tính chất hoặc trạng thái cảm xúc, khác với 'chuyện tình cảm' là chỉ mối quan hệ giữa hai người.
- They have managed to keep the romance alive in their marriage after many years.Họ vẫn giữ được sự lãng mạn trong cuộc hôn nhân sau nhiều năm chung sống.
- 4.
truyện tình cảm
A story, novel, film, etc., centred around an idealized love relationship.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'lãng mạn' như một danh từ để chỉ thể loại truyện, ví dụ: 'Tôi thích xem lãng mạn'. Đúng phải là 'Tôi thích xem phim tình cảm'.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'truyện tình cảm' hoặc 'phim tình cảm' để chỉ thể loại này thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.
- She really enjoys reading romance novels every weekend.Cô ấy rất thích đọc truyện tình cảm vào mỗi cuối tuần.
- 5.
truyện hiệp sĩ
A story relating to chivalry; a story involving knights, heroes, adventures, quests, etc.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'tale of high adventure' nhưng 'truyện hiệp sĩ' cụ thể hơn về bối cảnh thời trung cổ và các nhân vật hiệp sĩ.
ℹ Khác với nghĩa về tình yêu, 'truyện hiệp sĩ' tập trung vào yếu tố lịch sử giả tưởng và hành động anh hùng.
- `Will you undertake the task? We give you complete freedom, and as a reward you will, we believe, have the credit of presenting to the world the most wonderful history, as distinguished from romance, that its records can show.'
- This book is a classic romance with many exciting adventures.Cuốn sách này là một truyện hiệp sĩ kinh điển với nhiều cuộc phiêu lưu kỳ thú.
- 6.
truyện phiêu lưu
A tale of high adventure.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'truyện' đã bao hàm ý nghĩa là một tác phẩm văn học, nên không cần thêm loại từ phía trước.
- Could one have known the past histories of some of the oddly-selected couples who shared everything in common, many a romance might have been written during what, to all outward appearances, was a dull and prosaic time to most lookers-on!
- He loves reading romances about knights of old.Anh ấy rất thích đọc những cuốn truyện phiêu lưu về các hiệp sĩ thời xưa.