speak

verb/spiːk//spik/
  1. 1.

    nói

    To communicate with one's voice, to say words out loud.

    • And Vickers launched forth into a tirade very different from his platform utterances. He spoke with extreme contempt of the dense stupidity exhibited on all occasions by the working classes. He said that if you wanted to do anything for them, you must rule them, not pamper them.
    • I was so surprised I couldn't speak.
  2. 2.

    nói chuyện

    To have a conversation.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nói' (nói ra lời) và 'nói chuyện' (đối thoại). Ví dụ: 'Tôi nói với anh ấy' thường chỉ là truyền đạt thông tin, còn 'Tôi nói chuyện với anh ấy' mới là đối thoại.

    Trong tiếng Việt, khi dùng 'nói chuyện' với nghĩa đối thoại, thường cần thêm cụm 'với nhau' để nhấn mạnh tính chất tương hỗ của hành động.

    • It's been ages since we've spoken.
    • It's been ages since we've spoken.Đã lâu rồi chúng tôi không nói chuyện với nhau.
  3. 3.

    thể hiện

    To communicate or converse by some means other than orally, such as writing or facial expressions.

    Trong tiếng Việt, từ 'thể hiện' thường được dùng để nói về việc bộc lộ cảm xúc hoặc ý nghĩa thông qua hành động, phù hợp với ngữ cảnh 'speak' không dùng lời nói.

    • He spoke of it in his diary.
    • Speak to me only with your eyes.
  4. 4.

    phát biểu

    To deliver a message to a group; to deliver a speech.

    Từ 'phát biểu' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc có tổ chức, khác với 'nói' mang tính chất giao tiếp thông thường.

    • This evening I shall speak on the topic of correct English usage.
    • This evening I shall speak on the topic of correct English usage.Tối nay tôi sẽ phát biểu về chủ đề cách sử dụng tiếng Anh đúng.
  5. 5.

    nói, biết nói

    To be able to communicate in a language.

    Từ 'nói' cũng được dùng cho nghĩa 'phát âm ra lời', nhưng trong ngữ cảnh đi kèm với tên một ngôn ngữ (nói tiếng Anh, nói tiếng Việt), nghĩa 'có khả năng giao tiếp' được hiểu mặc định.

    Trong tiếng Việt, từ 'nói' được dùng cho cả việc phát âm và việc thông thạo một ngôn ngữ, không cần thêm các từ như 'có thể' hay 'biết' trong mọi ngữ cảnh.

    • He speaks Mandarin fluently.
    • He speaks Mandarin fluently.Anh ấy nói tiếng Quan Thoại rất lưu loát.
  6. 6.

    nói

    To be able to communicate in a language.

    Từ 'nói' cũng được dùng cho nghĩa 'phát ra âm thanh' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh có tên ngôn ngữ đi kèm (ví dụ: nói tiếng Anh), nghĩa của nó được hiểu là khả năng giao tiếp.

    Trong tiếng Việt, từ 'nói' được dùng cho cả việc phát ra âm thanh lẫn khả năng sử dụng một ngôn ngữ. Khi nói về khả năng ngôn ngữ, người Việt thường thêm tên ngôn ngữ vào sau từ 'nói'.

    • Even those who did 'speak computer' did so sometimes in a less than fluent way which required a jump to be made from a press-the-right-button stage to having the confidence to experiment.
    • He can speak English very fluently.Anh ấy có thể nói tiếng Anh rất lưu loát.

speak

noun/spiːk//spik/
  1. 1.

    thuật ngữ chuyên môn

    Language, jargon, or terminology used uniquely in a particular environment or group.

    Trong tiếng Việt, từ 'speak' ở nghĩa này thường được dịch là 'thuật ngữ' hoặc 'ngôn ngữ' kèm theo lĩnh vực cụ thể thay vì dùng một từ đơn lẻ.

    • corporate speak; IT speak
    • We'll go into more depth with all the specs shortly so anyone less well versed in espresso speak will understand what I'm harping on about, but firstly let's just talk about using the machine.
  2. 2.

    cuộc trò chuyện

    Speech, conversation.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ một sự kiện trao đổi thông tin cụ thể, thay vì chỉ hành động nói chung.

    • We had a very interesting conversation last night.Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất thú vị vào tối qua.

speak

noun/spiːk//spik/
  1. 1.

    quán rượu lậu

    a low class bar, a speakeasy.

    Học sinh có thể viết 'một cái quán rượu lậu'; đúng phải là 'một quán rượu lậu' vì 'quán' đã là một danh từ chỉ đơn vị rồi.

    Từ này mang tính lịch sử, thường dùng để chỉ các quán rượu hoạt động trái phép tại Mỹ trong giai đoạn 1920-1933.

    • During the Prohibition era, people often snuck into a speakeasy to drink.Trong thời kỳ Cấm rượu, người ta thường lẻn vào một quán rượu lậu để uống.