communicate
verb/kəˈmjuːnɪkeɪt/- 1.
truyền đạt, liên lạc
To impart.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập khi muốn nhấn mạnh việc chuyển tải nội dung quan trọng.
- It is vital that I communicate this information to you.
- It is vital that I communicate this information to you.Điều quan trọng là tôi phải truyền đạt thông tin này cho bạn.
- 2.
truyền
To impart.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với 'giao tiếp' (dùng cho người). Với nghĩa truyền tải vật lý, phải dùng 'truyền'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'truyền' được dùng cho cả nghĩa trừu tượng (truyền cảm hứng) và nghĩa vật lý (truyền nhiệt, truyền điện).
- to communicate motion by means of a crank
- Did ye not knovv that I ought to be ib my fathers houſe? that is, there vvhere God is vvorſhipped, vvhere he communicates his bleſſing and holy influences, there and there only vve are ſure to meet our deareſt Lord.
- 3.
lây truyền
To impart.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa, 'lây truyền' thường được dùng để chỉ sự lan rộng của bệnh tật, khác với 'giao tiếp' là trao đổi thông tin.
- The disease was mainly communicated via rats and other vermin.
- The disease was mainly communicated via rats and other vermin.Căn bệnh này chủ yếu lây truyền qua chuột và các loại động vật gây hại khác.
- 4.
chia sẻ
To share
⚠ Từ 'chia sẻ' cũng được dùng cho nghĩa 'truyền đạt thông tin' (impart), nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào sự đồng cảm hoặc cùng trải nghiệm thay vì việc gửi tin nhắn.
ℹ Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ, 'communicate' có nghĩa là cùng chịu đựng hoặc cùng sở hữu một trạng thái, điều này được diễn đạt tự nhiên qua từ 'chia sẻ' trong tiếng Việt.
- We shall now consider those functions of intelligence which man communicates with the higher beasts.
- thousands that communicate our loss
- 5.
rước lễ
To share
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong ngữ cảnh tôn giáo, không dùng để chỉ việc chia sẻ thông tin hay cảm xúc thông thường.
- It seems that now [the Devil] was driving Alison hard. She had been remiss of late—fewer souls sent to hell, less zeal in quenching the Spirit, and, above all, the crowning offense that her bairn had communicated in Christ's kirk.
- The ‘better sort’ might communicate on a separate day; and in some parishes even the quality of the communion wine varied with the social quality of the recipients.
- 6.
chia sẻ
To share
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'to share' (phân phối hoặc cùng sở hữu) trong các ngữ cảnh khác, tuy nhiên sự khác biệt nằm ở đối tượng được chia sẻ (tài sản so với ý tưởng).
ℹ Từ 'chia sẻ' thường được dùng cho cả những thứ trừu tượng như cảm xúc, ý kiến hoặc những thứ cụ thể như thức ăn và không gian sống.
- [W]hen ſhe [the church] can underſtand that ſuch an emendation is made, and the man is really reformed, ſhe can pronounce him pardon'd, or vvhich is all one, ſhe may communicate him.
- They share good life values together.Họ cùng nhau chia sẻ những giá trị sống tốt đẹp.