transfer

verb/tɹɑːnsˈfɜː//tɹænsˈfɜː/
  1. 1.

    chuyển

    To move or pass from one place, person or thing to another.

    Từ 'chuyển' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'transfer' như chuyển phương tiện giao thông hoặc chuyển quyền sở hữu, nhưng trong ngữ cảnh di chuyển vật lý, nó là từ tự nhiên nhất.

    Từ 'chuyển' trong tiếng Việt có nghĩa rất rộng, bao gồm cả việc di chuyển đồ vật, chuyển tiền, hoặc chuyển đổi địa điểm.

    • to transfer the laws of one country to another; to transfer suspicion
    • Please transfer this item to the next table for me.Hãy chuyển món đồ này sang bàn bên cạnh giúp tôi.
  2. 2.

    in chuyển

    To convey the impression of (something) from one surface to another.

    Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thủ công, người Việt thường dùng cụm 'in chuyển' để chỉ việc sao chép hình ảnh từ vật liệu này sang vật liệu khác.

    • to transfer drawings or engravings to a lithographic stone
    • You can transfer this drawing onto the wood surface.Bạn có thể in chuyển hình vẽ này sang mặt gỗ.
  3. 3.

    chuyển tuyến

    To exit one mass transit vehicle and board another (typically one belonging to a different line or mode of transportation) to continue a journey.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'chuyển tuyến' thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng như xe buýt hoặc tàu điện ngầm.

    • transfer to the Blue Line
    • You need to get off the train at this station to transfer to the Blue Line.Bạn cần xuống tàu ở ga này để chuyển tuyến sang đường tàu màu xanh dương.
  4. 4.

    chuyển công tác

    To be or become transferred.

    Học sinh hay viết 'anh ấy được chuyển đến một nơi khác' khi nói về công việc; đúng phải dùng cụm từ chuyên môn là 'chuyển công tác'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc thay đổi nơi làm việc, người ta thường dùng cụm từ 'chuyển công tác' thay vì chỉ dùng từ 'chuyển' một cách chung chung.

    • He has just been transferred to the southern branch.Anh ấy vừa được chuyển công tác vào chi nhánh miền Nam.
  5. 5.

    chuyển nhượng, sang tên

    To arrange for something to belong to or be officially controlled by somebody else.

    Từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch tài sản có giá trị lớn như nhà đất, cổ phiếu.

    • The title to land is transferred by deed.
    • He decided to transfer this piece of land to his son.Ông ấy quyết định chuyển nhượng mảnh đất này cho con trai mình.
  6. 6.

    gán

    To 'carry' or apply anything (a concept, a name...) from one type of thing to a different type of thing.

    Từ 'gán' thường được dùng khi chuyển một cái tên hoặc một ý nghĩa từ đối tượng này sang đối tượng khác.

    • The ancient Romans named the planet Mars by transferring that name from a deity of their pantheon to the planet appearing in the night sky.
    • The ancient Romans transferred the name of the god of war to the red planet.Người La Mã cổ đại đã gán tên của vị thần chiến tranh cho hành tinh đỏ.

transfer

noun/ˈtɹɑːns.fɜː//ˈtɹæns.fɜː/
  1. 1.

    sự chuyển giao

    The act of conveying or removing something from one place, person or thing to another.

    Từ 'sự chuyển giao' cũng có thể dùng cho nghĩa 'an instance of conveying', nhưng ở đây nhấn mạnh vào quá trình thực hiện hành động hơn là một sự kiện cụ thể.

    Trong tiếng Việt, các danh từ trừu tượng bắt đầu bằng 'sự' hoặc 'việc' không cần thêm loại từ phía trước.

    • The company is carrying out the transfer of technology to foreign partners.Công ty đang thực hiện sự chuyển giao công nghệ cho đối tác nước ngoài.
  2. 2.

    giao dịch chuyển khoản

    An instance of conveying or removing from one place, person or thing to another; a transferal.

    Học sinh thường viết 'một sự chuyển tiền'; đúng phải là 'một giao dịch chuyển khoản'.

    Trong tiếng Việt, 'giao dịch chuyển khoản' thường được dùng để chỉ việc chuyển tiền qua ngân hàng, thay vì dùng danh từ trừu tượng 'sự chuyển tiền'.

    • A farmer could place an order for a new tractor part by text message and pay for it by mobile money-transfer. A supplier many miles away would then take the part to the local matternet station for airborne dispatch via drone.
    • I just made a money transfer via the banking app.Tôi vừa thực hiện một giao dịch chuyển khoản qua ứng dụng ngân hàng.
  3. 3.

    lần chuyển tuyến

    An act of exiting one mass transit vehicle and boarding another (typically one belonging to a different line or mode of transportation) to continue a journey.

    Học sinh hay viết 'một chuyển tuyến'; đúng phải là 'một lần chuyển tuyến' vì đây là một hành động cần danh từ chỉ đơn vị đi kèm.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc chuyển giữa các tuyến xe buýt hoặc tàu điện, người ta thường dùng cụm từ có chứa 'lần' để chỉ một lượt thực hiện hành động.

    • Free transfers can be made between the Red and Orange Lines by walking from one of the station's platforms to another; in addition, riders using a fare card also get free transfers between bus and subway at the station.
    • You can make a free transfer between bus and subway at this station.Bạn có thể thực hiện một lần chuyển tuyến miễn phí giữa xe buýt và tàu điện ngầm tại nhà ga này.
  4. 4.

    vé chuyển tuyến

    A paper receipt given to a rider of one bus (and historically also certain elevated or subway lines), allowing free entry onto another bus to continue a journey.

    Học sinh hay viết 'một cái vé chuyển tuyến'; đúng phải là 'một tờ vé chuyển tuyến'.

    Trong tiếng Việt, 'vé' là danh từ chỉ vật, nên cần loại từ 'tờ' hoặc 'chiếc' đi kèm khi đếm.

    • Remember to get a transfer from the driver so you don't have to pay for the next leg of your journey.Bạn nhớ lấy vé chuyển tuyến từ tài xế để không phải trả tiền cho chặng tiếp theo.
  5. 5.

    hình dán

    A design conveyed by contact from one surface to another; a heat transfer.

    Học sinh hay dùng 'sự chuyển giao' (chỉ hành động) thay vì 'hình dán' (chỉ vật thể). Đúng phải là: 'Tôi mua một cái hình dán để trang trí'.

    Trong tiếng Việt, 'hình dán' thường được dùng cho các loại hình ảnh trang trí nhỏ, trong khi các kỹ thuật in ấn công nghiệp phức tạp hơn có thể dùng thuật ngữ chuyên môn là 'hình in chuyển nhiệt'.

    • All passenger stock is lettered in shaded gold leaf transfers and has never been decorated with either a crest or monogram.
    • They used transfers to decorate the surface of the ceramic vase.Họ dùng hình dán để trang trí lên bề mặt của chiếc bình gốm.