travel

verb/ˈtɹævəl/
  1. 1.

    đi du lịch, du lịch

    To be on a journey, often for pleasure or business and with luggage; to go from one place to another.

    Trong tiếng Việt, 'đi du lịch' thường nhấn mạnh vào mục đích nghỉ dưỡng, trong khi 'đi lại' mang nghĩa chung chung về việc di chuyển giữa các địa điểm.

    • John seems to spend as much time travelling as he does in the office.
    • Snakes do not travel well.
  2. 2.

    truyền

    To pass from one place to another; to move or transmit.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'đi du lịch' cho mọi trường hợp của 'travel'. 'Đi du lịch' chỉ dùng cho người đi chơi, không dùng cho sóng âm hay tin tức.

    Trong tiếng Việt, từ 'truyền' thường được dùng cho các hiện tượng vật lý hoặc thông tin lan tỏa, không dùng cho hành động đi lại của con người.

    • Soundwaves can travel through water.
    • The supposedly secret news of Mary's engagement travelled quickly through her group of friends.
  3. 3.

    phạm lỗi bước

    To move illegally by walking or running without dribbling the ball.

    Học sinh hay dịch nhầm từ 'travel' thành 'đi du lịch' trong ngữ cảnh thể thao; đúng phải là 'phạm lỗi bước'.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong bóng rổ, không dùng để chỉ việc đi lại thông thường.

    • The referee blew the whistle because that player traveled.Trọng tài thổi còi vì cầu thủ đó đã phạm lỗi bước.
  4. 4.

    đi khắp

    To travel throughout (a place).

    Khác với nghĩa 'đi du lịch' thông thường, cụm từ này nhấn mạnh vào việc bao phủ toàn bộ một không gian hoặc địa điểm rộng lớn.

    • I’ve travelled the world.
    • I have travelled the world to learn about different cultures.Tôi đã đi khắp thế giới để tìm hiểu các nền văn hóa khác nhau.
  5. 5.

    ép buộc đi xa

    To force to journey.

    Trong tiếng Việt, nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ hành động cưỡng ép kèm theo mục đích di chuyển thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • They shall not be travailed forth of their own franchises.
    • They shall not be forced to travel far from their own franchises.Họ không nên bị ép buộc đi xa khỏi nơi cư trú của chính mình.
  6. 6.

    lao lực

    To labour; to travail.

    Đây là một cách dùng cổ, hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chỉ xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc văn chương.

    • Necessity will make men fare hard, and work hard, and travel hard, go bare, and suffer much; yea it will even cut off a leg or arm to save their lives;
    • We labour sore, and travel hard, and much Study is a Weariness to our Flesh; and of making many Books there is no End.

travel

noun/ˈtɹævəl/
  1. 1.

    việc đi lại, sự du lịch, sự lữ hành

    The act of traveling; passage from place to place.

    Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'một chuyến du lịch' khi muốn nói về hành động di chuyển nói chung; đúng phải là 'việc đi lại' hoặc 'sự di chuyển'.

    Trong tiếng Việt, 'việc đi lại' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển nói chung, trong khi 'du lịch' chỉ dùng cho mục đích tham quan, giải trí.

    • I like travel, but it’s always too tiring.
    • space travel
  2. 2.

    những chuyến đi

    A series of journeys.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'travel' (danh từ số nhiều) với 'trip'. Đừng viết 'những chuyến du lịch' nếu ý bạn là những hành trình dài ngày; 'những chuyến đi' tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, 'travel' ở dạng số nhiều thường được diễn đạt bằng cụm từ 'những chuyến đi' để nhấn mạnh tính chất liên tục của các hành trình.

    • I’m off on my travels around France again.
    • But overall, I think the railway delivered very well on my travels. I'd give it 9/10 - there are just a few little rough edges that need smoothing off.
  3. 3.

    ký sự du lịch

    An account of one's travels.

    Học sinh hay dùng từ 'du lịch' để chỉ cuốn sách ghi chép hành trình; đúng phải là 'ký sự du lịch' hoặc 'ghi chép du lịch'.

    Trong tiếng Việt, 'du lịch' thường chỉ hoạt động đi lại, không tự thân mang nghĩa là một văn bản hay tác phẩm ghi chép.

    • He released his travels in 1900, two years after returning from Africa.
    • CALUAT, s. This in some old travels is used for Ar. khilwat, 'privacy, a private interview' (C. P. Brown, MS.).
  4. 4.

    lưu lượng giao thông

    The activity or traffic along a route or through a given point.

    Trong tiếng Việt, từ 'travel' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'lưu lượng giao thông' để chỉ mật độ di chuyển của phương tiện.

    • The travel on this road is very heavy during rush hour.Lưu lượng giao thông trên con đường này rất lớn vào giờ cao điểm.
  5. 5.

    độ dịch chuyển

    The working motion of a piece of machinery; the length of a mechanical stroke.

    Từ 'hành trình' cũng có nghĩa là chuyến đi (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh máy móc, nó được hiểu là phạm vi chuyển động của linh kiện.

    Trong kỹ thuật, 'độ dịch chuyển' thường được dùng để chỉ khoảng cách cụ thể, trong khi 'hành trình' thường chỉ toàn bộ phạm vi chuyển động của bộ phận đó.

    • There was a lot of travel in the handle, because the tool was out of adjustment.
    • My drill press has a travel of only 1.5 inches.
  6. 6.

    sự chuyển dạ

    Labour; parturition; travail.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc văn chương để chỉ quá trình sinh nở, không dùng để chỉ việc đi lại hay du lịch.

    • Hard Labour is when more vehement Pains and dangerous Symptomes happen to Women in Travel, and continue a longer time.
    • She went through many hours of painful labour before giving birth to the baby.Cô ấy đã trải qua nhiều giờ đau đớn trong sự chuyển dạ trước khi sinh em bé.