journey
noun/ˈd͡ʒɝni//ˈd͡ʒɜːni/- 1.
chuyến đi, cuộc hành trình
A set amount of travelling, seen as a single unit; a discrete trip, a voyage.
⚠ Học sinh thường viết 'một chuyến đi' là 'một cái chuyến đi'; đúng phải là 'một chuyến đi' vì từ 'chuyến' đã đóng vai trò loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyến đi' thường được dùng cho các hành trình có điểm đầu và điểm cuối rõ ràng.
- The journey to London takes two hours by train.
- “Don't set out on a journey using someone else's donkey.” ~ African proverb
- 2.
hành trình
Any process or progression likened to a journey, especially one that involves difficulties or personal development.
⚠ Từ 'hành trình' cũng được dùng cho nghĩa 'chuyến đi' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh này, nó không đi kèm với các từ chỉ khoảng cách hay phương tiện di chuyển mà đi kèm với các danh từ chỉ sự phát triển hoặc quá trình trừu tượng.
ℹ Từ 'hành trình' trong tiếng Việt được dùng cho cả nghĩa đen (chuyến đi) và nghĩa bóng (quá trình phát triển), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự thay đổi nội tâm hoặc tiến trình dài hơi.
- the journey to political freedom
- my journey of dealing with grief
- 3.
hành trình trải nghiệm
The progress of a customer through a system, often a computer system.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'chuyến đi' (dùng cho việc di chuyển vật lý) thay cho 'hành trình trải nghiệm' khi nói về quy trình kỹ thuật; đúng phải là 'hành trình trải nghiệm'. — Từ 'hành trình' cũng được dùng cho nghĩa 'quá trình phát triển cá nhân', nhưng khi dùng cho hệ thống kỹ thuật, nó luôn đi kèm với các từ bổ nghĩa như 'khách hàng' hoặc 'người dùng'.
ℹ Trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ, 'hành trình' thường đi kèm với các từ như 'trải nghiệm' hoặc 'khách hàng' để làm rõ nghĩa, thay vì dùng đơn lẻ.
- We need to map out the user journey and make it more efficient.
- a customer journey
- 4.
ngày
A day.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'journey' không còn được dùng với nghĩa là 'một ngày'. Từ này chỉ nên được hiểu trong các văn bản cổ hoặc văn chương.
- The traveler finished his day before the sun set.Người lữ hành đã hoàn thành một ngày của mình trước khi mặt trời lặn.
- 5.
chặng đường một ngày
A day's travelling; the distance travelled in a day.
ℹ Từ này hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường và mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc văn chương.
- They completed the day's journey before it got dark.Họ đã hoàn thành chặng đường một ngày trước khi trời tối.
- 6.
công việc trong một ngày
A day's work.
ℹ Đây là cách dùng cổ ngữ của từ 'journey' trong tiếng Anh, hiện nay thường được thay thế bằng cụm từ 'day's work' trong tiếng Anh hiện đại.
- But whan ye haue done that Iourney ye shal promyse me as ye are a true knyght for to go with me and to helpe me / and other damoysels that are distressid dayly with a fals knyghte / All your entente damoysel and desyre I wylle fulfylle / soo ye wyl brynge me vnto this knyghte
- After finishing his day's work, the knight kept his promise.Sau khi hoàn thành công việc trong một ngày, chàng hiệp sĩ đã giữ đúng lời hứa của mình.