traveling
noun/ˈtɹæv.lɪŋ//ˈtɹæv.ə.lɪŋ/- 1.
lỗi đi bước
A violation committed by progressing while holding the ball instead of dribbling it.
ℹ Trong tiếng Việt, các lỗi trong thể thao thường được gọi bằng cấu trúc 'lỗi' cộng với tên hành động vi phạm.
- The referee just called a traveling violation on the visiting player.Trọng tài vừa thổi phạt lỗi đi bước của cầu thủ đội khách.
- 2.
việc đi lại
The action of the verb travel.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc đi lại' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển nói chung, trong khi 'sự di chuyển' mang tính chất mô tả quá trình thay đổi vị trí của người hoặc vật.
- Traveling between major cities has become much more convenient nowadays.Việc đi lại giữa các thành phố lớn hiện nay đã trở nên thuận tiện hơn rất nhiều.