movement
noun/ˈmuːv.mənt/- 1.
sự chuyển động, cử động
Physical motion between points in space.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự chuyển động'; đúng phải là 'một sự chuyển động' hoặc chỉ cần 'một chuyển động' (tuy nhiên 'sự chuyển động' là danh từ trừu tượng nên không dùng loại từ).
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự chuyển động' thường được dùng cho các vật thể hoặc hiện tượng tự nhiên, trong khi 'cử động' thường dùng cho các bộ phận cơ thể con người hoặc động vật.
- I saw a movement in that grass on the hill.
- I saw a movement in that grass on the hill.Tôi thấy một sự chuyển động trong đám cỏ trên đồi.
- 2.
bộ máy
A system or mechanism for transmitting motion of a definite character, or for transforming motion, such as the wheelwork of a watch.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'sự di chuyển' cho trường hợp này; đúng phải là 'bộ máy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ máy' thường được dùng để chỉ cơ chế vận hành của các thiết bị cơ khí hoặc tổ chức.
- The movement of this watch is broken.Bộ máy của chiếc đồng hồ này đã bị hỏng.
- 3.
sự chuyển động
The impression of motion in an artwork, painting, novel etc.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'physical motion'. Tuy nhiên, khi dùng cho nghệ thuật, nó thường đi kèm với các động từ chỉ cảm nhận như 'tạo ra' hoặc 'thể hiện' thay vì các động từ chỉ hành động vật lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự chuyển động' thường được dùng để chỉ cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa trừu tượng trong nghệ thuật, nhưng cần ngữ cảnh để người nghe hiểu rõ bạn đang nói về cảm giác trong tranh thay vì sự di chuyển thực tế.
- This painting creates a very vivid sense of movement.Bức tranh này tạo ra sự chuyển động rất sống động.
- 4.
phong trào
A trend in various fields or social categories, a group of people with a common ideology who try together to achieve certain general goals.
- social movement
- The labor movement has been struggling in America since the passage of the Taft-Hartley act in 1947.
- 5.
chương
A large division of a larger composition.
ℹ Từ 'chương' cũng được dùng để chỉ các phần của một cuốn sách, nhưng trong ngữ cảnh âm nhạc, nó là từ chuẩn xác nhất để dịch 'movement'.
- Beethoven's movements
- This symphony consists of four movements.Bản giao hưởng này gồm có bốn chương.
- 6.
tiết tấu
Melodic progression, accentual character, tempo or pace.
ℹ Trong âm nhạc, 'tiết tấu' tập trung vào sự thay đổi nhịp điệu và tốc độ, khác với 'giai điệu' là sự thay đổi về cao độ.
- This piece of music has a very fast and lively movement.Bản nhạc này có tiết tấu rất nhanh và sôi động.