piece

noun/piːs/
  1. 1.

    mảnh, mẩu, miếng

    A part of a larger whole, usually in such a form that it is able to be separated from other parts.

    • Near-synonyms: aspect, portion
    • I’d like another piece of pie.
  2. 2.

    phần

    A single item belonging to a class of similar items.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một món phần mềm'; đúng phải là 'một phần mềm' vì 'phần mềm' đã là một danh từ chỉ đơn vị.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'piece of' thường không được dịch trực tiếp mà được lược bỏ hoặc thay thế bằng từ chỉ đơn vị cụ thể của danh từ đó.

    • a piece of machinery
    • a piece of software
  3. 3.

    quân cờ, con, quân

    One of the figures used in playing chess, specifically a higher-value figure as distinguished from a pawn; (by extension) those with which draughts, backgammon, and other similar board games are played.

    ℹ Từ 'quân' đóng vai trò là loại từ trong tiếng Việt, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'con' vào trước 'quân cờ'.

    • Pawns, unlike pieces, move only in one direction: forward.
    • It is not permitted to move a piece to a square occupied by a piece of the same colour. […] Consequently, in the initial position the white pieces and pawns are placed on the first and second ranks; the black pieces and pawns on the eighth and seventh ranks.
  4. 4.

    đồng xu

    A coin, especially one valued at less than the principal unit of currency.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'piece' dùng để chỉ tiền xu thường đi kèm với giá trị của nó, ví dụ 'a ten-cent piece'. Trong tiếng Việt, chúng ta chỉ cần gọi là 'đồng xu' hoặc 'đồng' kèm theo mệnh giá.

    • a sixpenny piece
    • He found an old coin in his pocket.Anh ấy tìm thấy một đồng xu cũ trong túi áo.
  5. 5.

    tác phẩm

    An artistic creation, such as a painting, sculpture, musical composition, literary work, etc.

    ℹ Từ 'tác phẩm' thường được dùng cho các sản phẩm trí tuệ hoặc nghệ thuật có giá trị, không dùng cho các mảnh vụn hay bộ phận rời rạc.

    • She played two beautiful pieces on the piano.
    • period piece
  6. 6.

    bài viết

    An article published in the press.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bài viết'; đúng phải là 'một bài viết' vì 'bài' đã là loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bài' thường được dùng như một loại từ cho các văn bản, nên không cần thêm 'cái' phía trước.

    • Today's paper has an interesting piece on medical research.
    • No, I didn't read the piece on China's faceless masses, I was, I was checking out the lingerie ads.

piece

verb/piːs/
  1. 1.

    chắp vá

    To make, enlarge, or repair, by the addition of a piece or pieces; to patch; often with out.

    ℹ Từ 'chắp vá' thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc sửa chữa tạm bợ, nhưng cũng được dùng trung tính khi nói về việc thêm thắt các phần vào một tổng thể.

    • to piece a garment
    • You have broke it, cousin: and , by my life , you shall make it whole again ; you shall piece it out with a piece of your performance
  2. 2.

    vẽ tranh graffiti

    To produce a work of graffiti more complex than a tag.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương với nghĩa lóng này của 'piece', vì vậy cần dùng cụm từ mô tả hành động để người nghe hiểu rõ ngữ cảnh graffiti.

    • “It didn't rain, so I decided to come piece with you.[…]” We never finished that piece.
    • It is incorrect to say that toys tag and masters piece; toys just do bad tags, bad throw-ups, and bad pieces.
  3. 3.

    ăn vặt

    To eat small quantities of food between meals; to snack; to take small or intermittent bites at a food item.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ăn vặt' là cụm từ phổ biến nhất để chỉ việc ăn uống không theo bữa chính, dù là ăn nhẹ hay ăn quà bánh.

    • There he was, piecing on the ham.
    • Do not piece between meals.