item

noun/ˈaɪ.təm//ˈaɪ.təm/
  1. 1.

    vật

    A distinct physical object.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái đồ vật'; đúng phải là 'một đồ vật' hoặc 'một cái vật' vì 'đồ' đã mang nghĩa vật dụng rồi.

    ℹ Từ 'vật' thường được dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc trang trọng hơn, trong khi 'đồ vật' nhấn mạnh vào tính chất là đồ dùng.

    • Tweezers are great for manipulating small items.
    • The San Juan market is Mexico City's most famous deli of exotic meats, where an adventurous shopper can hunt down hard-to-find critters […]. But the priciest items in the market aren't the armadillo steaks or even the bluefin tuna.
  2. 2.

    đồ vật, vật phẩm

    An object that can be picked up for later use.

    ⚠ Từ 'đồ vật' có thể trùng với nghĩa 'một vật thể vật lý riêng biệt', tuy nhiên ở đây nhấn mạnh vào tính năng có thể mang theo/sử dụng.

    ℹ Từ 'đồ vật' là danh từ chung, không cần loại từ đi kèm. Tránh dùng 'cái đồ vật' vì nghe không tự nhiên.

    • Check if you have brought all the necessary items for the trip.Hãy kiểm tra xem bạn đã mang theo tất cả các đồ vật cần thiết cho chuyến đi chưa.
  3. 3.

    khoản

    A line of text having a legal or other meaning; a separate particular in an account.

    ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng, 'điều khoản' thường được sử dụng để chỉ các mục quy định cụ thể, trong khi 'khoản' thường dùng cho các mục liệt kê trong danh sách thanh toán hoặc kế toán.

    • the items in a bill
    • In response to the first item, we deny all wrongdoing.
  4. 4.

    mục

    A matter for discussion in an agenda.

    ℹ Trong ngữ cảnh cuộc họp, 'mục' thường được dùng kèm với 'chương trình nghị sự' hoặc 'nội dung'.

    • The first item for discussion is the budget for next year's picnic.
    • The first item for discussion is the budget for next year's picnic.Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là thảo luận về ngân sách cho buổi dã ngoại năm tới.
  5. 5.

    một cặp

    Two people who are having a romantic or sexual relationship with each other.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'item' thành 'món hàng' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'một cặp'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'là một cặp' mang sắc thái thân mật, thường dùng để ám chỉ hai người đang hẹn hò.

    • Jack and Jill are an item.
    • Are we an item? Girl, quit playin' / "We're just friends," what are you sayin'?

item

verb/ˈaɪ.təm//ˈaɪ.təm/
  1. 1.

    ghi lại

    To make a note of.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'liệt kê' thường được dùng khi bạn viết ra một danh sách chi tiết, trong khi 'ghi lại' mang nghĩa chung hơn là lưu giữ thông tin.

    • I have itemized the things I need to buy on the list.Tôi đã ghi lại các mục cần mua vào danh sách.

item

adv/ˈaɪ.təm//ˈaɪ.təm/
  1. 1.

    cũng vậy

    likewise

    ⚠ Học sinh thường viết 'cô ấy làm tương tự' khi muốn nói 'she did likewise'; cách dùng tự nhiên hơn là 'cô ấy cũng vậy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cũng vậy' hoặc 'cũng thế' thường được dùng sau chủ ngữ để thay thế cho một cụm động từ đã xuất hiện trước đó.

    • He worked hard and she did likewise.Anh ấy làm việc chăm chỉ và cô ấy cũng vậy.