whole
adj/həʊl/[hɜʊ̯ɫ]- 1.
nguyên, toàn bộ, toàn thể
Entire, undivided.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nguyên' (trọn vẹn) và 'nguyên vẹn' (không bị hư hại); 'Tôi ăn nguyên con cá' là đúng, còn 'Tôi ăn nguyên vẹn con cá' là sai.
ℹ Từ 'nguyên' thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính trọn vẹn, ví dụ 'nguyên một ngày'.
- I ate a whole fish.
- During the whole time of his abode in the university he generally spent thirteen hours of the day in study; by which assiduity besides an exact dispatch of the whole course of philosophy, he read over in a manner all classic authors that are extant[…]
- 2.
toàn bộ
Entire, undivided.
ℹ Từ 'nguyên' thường được dùng trước danh từ để chỉ sự trọn vẹn, ví dụ 'một quả táo nguyên', trong khi 'toàn bộ' nhấn mạnh vào tổng thể của một nhóm hoặc một khối lượng.
- I brought a whole lot of balloons for the party. She ate a whole bunch of french fries.
- There, a huge blue heron stands sentry like a statue, eye on the surface, waiting for his next meal to wriggle by. A lone grassy hill overlooks it all, well above the flood line, big enough to pitch a whole mess of tents [on].
- 3.
lành lặn
Sound, uninjured, healthy.
ℹ Từ 'lành lặn' thường được dùng để chỉ cơ thể người hoặc đồ vật không bị tổn hại sau một sự cố.
- He is of whole mind, but the same cannot be said about his physical state.
- Here, with one balm for many fevers found, / Whole of an ancient evil, I sleep sound.
- 4.
nguyên kem
From which none of its constituents has been removed.
⚠ Học sinh hay viết 'sữa toàn bộ'; đúng phải là 'sữa nguyên kem'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nguyên' thường được dùng để chỉ trạng thái không bị chia cắt hoặc không bị tách bớt thành phần, ví dụ: sữa nguyên kem (sữa chưa tách béo) hoặc bánh mì nguyên hạt (bánh mì giữ nguyên cám).
- whole wheat; whole milk
- I usually choose to drink whole milk because it is more nutritious.Tôi thường chọn uống sữa nguyên kem vì nó bổ dưỡng hơn.
- 5.
nguyên
As yet unworked.
⚠ Học sinh thường viết 'một nguyên củ khoai tây'; đúng phải là 'một củ khoai tây nguyên'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nguyên' thường đứng sau danh từ để mô tả trạng thái chưa bị tác động.
- I want to buy a whole potato to cook myself.Tôi muốn mua một củ khoai tây nguyên để tự nấu.