blind
adj/ˈblaɪ̯nd/[ˈblaɪ̯nd]- 1.
đui, đui mù, mù
Unable to see, or only partially able to see.
- Even a blind hen sometimes finds a grain of corn.
- Braille is a writing system for the blind.
- 2.
không nhận ra
Failing to recognize, acknowledge or perceive.
⚠ Học sinh hay dịch sát nghĩa đen là 'mù' (ví dụ: 'Họ mù với lỗi lầm của nhau'); đúng phải là 'không nhận ra' hoặc 'lờ đi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mù' chỉ dùng cho nghĩa đen là mất thị giác, không dùng cho nghĩa bóng về sự thiếu nhận thức.
- The lovers were blind to each other’s faults.
- Authors are blind to their own defects.
- 3.
khuất tầm nhìn
Having little or no visibility.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mù' chỉ dùng cho người hoặc động vật bị mất thị giác, không dùng cho vật hay địa điểm như trong tiếng Anh.
- a blind path
- a blind ditch
- 4.
cụt
Closed at one end; having a dead end; exitless.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cụt' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ đường sá hoặc lối đi để chỉ trạng thái không thông suốt.
- a blind alley
- a blind fistula
- 5.
mù
Able to be fixed without access to one end.
⚠ Học sinh dễ nhầm lẫn với nghĩa 'không nhìn thấy được' của từ 'mù'; trong kỹ thuật, 'đinh tán mù' là thuật ngữ chuyên ngành cố định. — Từ 'mù' cũng được dùng cho nghĩa 'không nhìn thấy', nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật với các danh từ như 'đinh tán' hay 'ốc', nó mang nghĩa chuyên biệt về cơ khí.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mù' thường chỉ tình trạng thị giác, nhưng khi kết hợp với danh từ kỹ thuật như 'đinh tán', nó mô tả đặc tính không cần tiếp cận hai đầu.
- a blind rivet
- The worker used a blind rivet to attach the metal sheet to the frame.Người thợ sử dụng đinh tán mù để gắn tấm kim loại vào khung.