cover

noun/ˈkʌvɚ//ˈkʌvə/
  1. 1.
  2. 2.

    chỗ ẩn nấp

    Area or situation which screens a person or thing from view.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với các động từ như 'tìm' hoặc 'nấp vào' để chỉ hành động tìm kiếm sự bảo vệ.

    • The soldiers took cover behind a ruined building.
    • The soldiers took cover behind a ruined building.Những người lính đã tìm chỗ ẩn nấp sau một tòa nhà đổ nát.
  3. 3.

    bìa

    The front and back of a book, magazine, CD package, etc.

  4. 4.

    chăn

    The top sheet of a bed.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cái chăn' (dùng để đắp) và 'tấm phủ' (dùng để che bụi đồ đạc). Đừng dùng 'tấm phủ' cho giường ngủ.

    Trong tiếng Việt, 'chăn' thường dùng cho cả chăn đắp thông thường và các loại chăn mỏng (mền).

    • It's very cold, let's get an extra cover to sleep with.Trời lạnh quá, hãy lấy thêm một cái chăn để đắp nhé.
  5. 5.

    bạt phủ

    A cloth or similar material, often fitted, placed over an item such as a car or sofa or food to protect it from dust, rain, insects, etc. when not being used.

    Học sinh thường viết 'một cái tấm che', nhưng vì 'tấm' đã là loại từ rồi nên không cần thêm 'cái'. Đúng phải là 'một tấm che'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bạt' thường dùng cho các loại vật liệu dày như nhựa hoặc vải bạt dùng cho xe cộ, trong khi 'tấm che' mang nghĩa chung hơn cho nhiều loại vật liệu khác nhau.

    • You should use a cover to protect your motorbike when it is not in use.Bạn nên dùng bạt phủ để bảo vệ xe máy khi không sử dụng.
  6. 6.

    bao

    A bag or packet.

    Học sinh hay dùng 'vỏ' (thường dùng cho vỏ trái cây hoặc vỏ ngoài của vật cứng) thay vì 'bao' hoặc 'túi' khi nói về vật chứa bằng vải hoặc nhựa; đúng phải là 'cái bao'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bao' thường được dùng cho các loại túi đựng nhỏ hoặc vỏ bọc mỏng, trong khi 'túi' dùng cho các loại có quai xách.

    • You can put your phone in this cover to prevent scratches.Bạn có thể cho điện thoại vào trong cái bao này để tránh bị xước.

cover

adj/ˈkʌvɚ//ˈkʌvə/
  1. 1.

    trang bìa

    Of or pertaining to the front cover of a book or magazine.

    Trong tiếng Việt, 'trang bìa' là một danh từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ phía trước.

    • She appeared on the cover of a famous fashion magazine.Cô ấy xuất hiện trên trang bìa của tạp chí thời trang nổi tiếng.
  2. 2.

    bản cover

    Of, pertaining to, or consisting of cover versions.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'cover' được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và dùng như một danh từ hoặc tính từ để chỉ việc hát lại một ca khúc.

    • This band just released an album full of 80s cover songs.Ban nhạc này vừa phát hành một album gồm toàn các bản cover của những năm 80.

cover

verb/ˈkʌvɚ//ˈkʌvə/
  1. 1.

    đắp, che

    To place something over or upon, as to conceal or protect.

    Từ 'phủ' có thể trùng với nghĩa 'to be upon all of' nhưng ở đây tập trung vào hành động đặt lên thay vì trạng thái bao phủ hoàn toàn.

    Trong tiếng Việt, 'đắp' thường dùng cho chăn màn, 'đậy' dùng cho nồi niêu hoặc vật chứa, còn 'phủ' dùng cho các bề mặt rộng.

    • He covered the baby with a blanket.
    • When the pot comes to a boil, cover it and reduce the heat to medium.
  2. 2.

    che

    To be over or upon, as to conceal or protect.

    Từ 'che' thường mang nghĩa bảo vệ hoặc ngăn cản tầm nhìn, trong khi 'phủ' nhấn mạnh việc bao trùm lên bề mặt của một vật.

    • The blanket covered the baby.
    • A great bargain also had been the excellent Axminster carpet which covered the floor; as, again, the arm-chair in which Bunting now sat forward, staring into the dull, small fire.
  3. 3.

    phủ kín

    To be upon all of, so as to completely conceal.

    Trong tiếng Việt, 'phủ kín' nhấn mạnh vào việc che lấp hoàn toàn bề mặt, trong khi 'bao phủ' thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên như sương mù hoặc mây.

    • Regular hexagons can cover the plane.
    • A thick layer of snow covered the entire ground.Lớp tuyết dày đã phủ kín toàn bộ mặt đất.
  4. 4.

    phủ kín

    To set upon all of, so as to completely conceal.

    Khác với 'phủ' thông thường, 'phủ kín' nhấn mạnh vào việc không để hở bất kỳ khoảng trống nào trên bề mặt.

    • You can cover the plane with regular hexagons.
    • You can cover the plane with regular hexagons.Bạn có thể dùng các hình lục giác đều để phủ kín mặt phẳng.
  5. 5.

    đội mũ

    To put on one's hat.

    Học sinh hay viết 'đội cái mũ lên đầu' khi muốn diễn đạt hành động này; trong ngữ cảnh này, chỉ cần dùng 'đội mũ' là đủ.

    Đây là một cách diễn đạt hơi cũ trong tiếng Anh, tương tự như cách dùng 'đội mũ' trong tiếng Việt khi nói về một nghi thức lịch sự.

    • All the while he held his hat in his hand; and even until he had given his answer, when he covered and bade us be.
    • He stood up, covered, and bade us farewell.Ông ấy đứng dậy, đội mũ rồi chào tạm biệt chúng tôi.
  6. 6.

    khoác lên mình

    To invest (oneself with something); to bring upon (oneself).

    Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để nói về việc đạt được danh tiếng hoặc sự tai tiếng.

    • The heroic soldier covered himself with glory.
    • the powers that covered themselves with everlasting infamy by the partition of Poland