check
noun/t͡ʃɛk/[t͡ʃʰɛk̚]- 1.
sự kiềm chế
A control; a limit or stop.
ℹ Cụm từ 'in check' thường được dịch là 'trong tầm kiểm soát' hoặc 'bị kiềm chế' tùy vào ngữ cảnh.
- checks and balances
- The castle moat should hold the enemy in check.
- 2.
chiếu
A situation in which the king is directly threatened by an opposing piece.
- 3.
dấu tích
A mark (especially a checkmark: ✓) used as an indicator.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'dấu kiểm' theo nghĩa đen của từ 'check', nhưng trong tiếng Việt thông dụng, 'dấu tích' mới là từ chính xác để chỉ ký hiệu ✓.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng động từ 'đánh dấu' (to mark) thay vì dùng danh từ 'dấu tích' khi nói về hành động ghi lại ký hiệu này.
- Norton had made a neat, lawyerly check beside each of the items he and Billy had picked up—half a dozen or so, including the milk and a six-pack of Coke.
- Put a check in the box next to the correct answer.Hãy đặt một dấu tích vào ô trống bên cạnh câu trả lời đúng.
- 4.
hóa đơn
A bill, particularly in a restaurant.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hóa đơn' được dùng cho cả nhà hàng và các giao dịch mua bán khác, trong khi 'check' ở nghĩa này chỉ dùng cho nhà hàng tại Mỹ.
- I summoned the waiter, paid the check, and hurried to leave.
- I asked the waiter to bring the check so I could pay.Tôi gọi phục vụ mang hóa đơn ra để thanh toán.