check

noun/t͡ʃɛk/[t͡ʃʰɛk̚]
  1. 1.

    sự kiềm chế

    A control; a limit or stop.

    Cụm từ 'in check' thường được dịch là 'trong tầm kiểm soát' hoặc 'bị kiềm chế' tùy vào ngữ cảnh.

    • checks and balances
    • The castle moat should hold the enemy in check.
  2. 2.

    chiếu

    A situation in which the king is directly threatened by an opposing piece.

  3. 3.

    dấu tích

    A mark (especially a checkmark: ✓) used as an indicator.

    Học sinh hay dùng từ 'dấu kiểm' theo nghĩa đen của từ 'check', nhưng trong tiếng Việt thông dụng, 'dấu tích' mới là từ chính xác để chỉ ký hiệu ✓.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng động từ 'đánh dấu' (to mark) thay vì dùng danh từ 'dấu tích' khi nói về hành động ghi lại ký hiệu này.

    • Norton had made a neat, lawyerly check beside each of the items he and Billy had picked up—half a dozen or so, including the milk and a six-pack of Coke.
    • Put a check in the box next to the correct answer.Hãy đặt một dấu tích vào ô trống bên cạnh câu trả lời đúng.
  4. 4.

    hóa đơn

    A bill, particularly in a restaurant.

    Trong tiếng Việt, 'hóa đơn' được dùng cho cả nhà hàng và các giao dịch mua bán khác, trong khi 'check' ở nghĩa này chỉ dùng cho nhà hàng tại Mỹ.

    • I summoned the waiter, paid the check, and hurried to leave.
    • I asked the waiter to bring the check so I could pay.Tôi gọi phục vụ mang hóa đơn ra để thanh toán.

check

verb/t͡ʃɛk/[t͡ʃʰɛk̚]
  1. 1.

    khám, kiểm tra

    To inspect; to examine.

    • Check the oil in your car once a month.
    • Check whether this page has a watermark.
  2. 2.

    rà soát

    To verify the accuracy of a text or translation, usually making some corrections (proofread) or many (copyedit).

    Khác với 'kiểm tra' mang nghĩa kiểm tra thông tin chung, 'rà soát' nhấn mạnh vào việc đọc kỹ từng chữ để tìm lỗi sai trong văn bản.

    • I need to check this manuscript before sending it to my boss.Tôi cần rà soát bản thảo này trước khi gửi cho sếp.
  3. 3.

    đánh dấu

    To mark items on a list (with a checkmark or by crossing them out) that have been chosen for keeping or removal or that have been dealt with (for example, completed or verified as correct or satisfactory).

    Trong tiếng Việt, 'đánh dấu' có thể dùng cho nhiều hình thức ký hiệu khác nhau, không chỉ riêng dấu tích (checkmark).

    • Check the items on the list that interest you.
    • Check the correct answer to each question.
  4. 4.

    kiềm chế

    To control, limit, or halt.

    Từ 'kiềm chế' thường dùng cho cảm xúc hoặc hành vi, trong khi 'ngăn chặn' dùng cho các sự việc hoặc quá trình tiêu cực.

    • Check your enthusiasm during a negotiation.
    • c. 1775–1780, Edmund Burke, letter to the Sheriffs of Bristol so many clogs to check and retard the headlong course of violence and oppression
  5. 5.

    mắng

    To scold or rebuke someone.

    Từ 'check' trong ngữ cảnh này mang sắc thái tiêu cực và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc gia đình.

    • My mother checked me because I forgot to do my homework.Mẹ mắng tôi vì tôi quên làm bài tập về nhà.
  6. 6.

    đối chiếu

    To verify or compare with a source of information.

    Từ 'đối chiếu' thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh hai nguồn thông tin để xác thực, khác với 'kiểm tra' mang nghĩa kiểm soát hoặc xem xét tình trạng chung.

    • Check your data against known values.
    • Check your data against known values.Bạn hãy đối chiếu dữ liệu của mình với các giá trị đã biết.

check

intj/t͡ʃɛk/[t͡ʃʰɛk̚]
  1. 1.

    xong

    An expression showing that a requirement has been satisfied.

    Trong tiếng Việt, người bản ngữ thường dùng 'xong' hoặc 'được' để xác nhận thay vì dịch sát nghĩa từ 'check' trong ngữ cảnh này.

    • Keys? Check. Batteries? Check. We are all ready to go!
    • Keys? Check. Batteries? Check. We are all ready to go!Chìa khóa? Xong. Pin? Xong. Chúng ta sẵn sàng lên đường rồi!
  2. 2.

    tính tiền

    An expression that indicates that the speaker wishes to pay the bill (e.g. in a restaurant).

    Trong tiếng Việt, người bản ngữ thường dùng cụm từ 'tính tiền' thay vì dịch trực tiếp từ 'check' khi ở nhà hàng.

    • Excuse me, could we have the check, please?Anh ơi, cho em tính tiền với ạ.

check

noun/t͡ʃɛk/[t͡ʃʰɛk̚]
  1. 1.

    họa tiết kẻ ô

    A pattern made up of a grid of squares of alternating colors; a checkered pattern.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'kẻ ô' (họa tiết) và 'cái ô' (dụng cụ che mưa); đúng phải là 'họa tiết kẻ ô'.

    Trong tiếng Việt, từ 'kẻ' thường được dùng để chỉ các đường kẻ hoặc họa tiết hình học trên bề mặt.

    • The tablecloth had red and white checks.
    • One of her female followers, had made a very elegant piece of check. The Friend, being at her house, on a visit, the lady shewed the check to her, and as evidence of devotion to her leader, proposed presenting her with a pattern off the piece for her own use.
  2. 2.

    vải kẻ ô

    Any fabric woven with such a pattern.

    Mặc dù 'check' có nghĩa là họa tiết kẻ ô, khi dùng để chỉ chất liệu vải, người Việt thường thêm từ 'vải' vào trước để làm rõ nghĩa.

    • I like this shirt made of check fabric.Tôi thích chiếc áo sơ mi làm từ vải kẻ ô này.

check

verb/t͡ʃɛk/[t͡ʃʰɛk̚]
  1. 1.

    đánh dấu kiểm

    To mark with a check pattern.

    Học sinh hay viết 'đánh dấu tích vào ô' nhưng 'đánh dấu kiểm' là cách diễn đạt chuẩn xác hơn trong các văn bản hướng dẫn.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'đánh dấu' nói chung, nhưng 'đánh dấu kiểm' dùng riêng cho hành động đặt dấu tích (v) vào ô.

    • Please check the box next to the correct answer.Bạn hãy đánh dấu kiểm vào ô trống bên cạnh câu trả lời đúng.

check

adj/t͡ʃɛk/[t͡ʃʰɛk̚]
  1. 1.

    có hình bàn cờ

    Checky, i.e. chequy.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực huy hiệu học, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • CHECKY, […] Checky, according to Colombiere, is one of the most noble and ancient figures […] Checky is always composed of metal, and colour. […] So that if that be or, and the next gules, the house or family is said to bear check, or, and gules. When the whole shield is not chequered , but only the chief, a bend, cross, or the like, the number of ranges should be expressed.
    • He died about 1270; and his son, Sir Robert, assisted the brave Sir William Wallace, and died in 1800. BOYD ARMS. Azure, a fesse check, argent et gules.