stop

verb/stɒp//stɔp/
  1. 1.

    dừng lại, dừng, dừng lại, ngưng, ngừng

    To cease moving.

    Học sinh hay dùng 'ngừng' cho việc di chuyển vật lý; đúng phải là 'dừng lại'. 'Ngừng' thường dùng cho các hoạt động hoặc quá trình (ví dụ: ngừng làm việc).

    Trong tiếng Việt, 'dừng lại' thường được dùng cho các phương tiện giao thông hoặc người đang di chuyển.

    • I stopped at the traffic lights.
    • The bus stopped at the station to pick up passengers.Xe buýt dừng lại ở trạm để đón khách.
  2. 2.

    ngừng

    Not to continue.

    Từ 'ngừng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ngừng di chuyển', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự kết thúc của một quá trình đang diễn ra.

    Trong tiếng Việt, 'ngừng' thường được dùng cho các sự kiện tự nhiên hoặc hoạt động kéo dài, trong khi 'thôi' thường dùng cho hành động của con người.

    • The riots stopped when police moved in.
    • Soon the rain will stop.
  3. 3.

    dừng

    To cease; to no longer continue.

    Từ 'dừng' cũng được dùng cho nghĩa 'không di chuyển nữa', tuy nhiên trong ngữ cảnh hành động (fighting), 'dừng' nhấn mạnh vào việc chấm dứt hành vi đang diễn ra.

    Trong tiếng Việt, 'dừng' và 'ngừng' thường có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng 'ngừng' đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh vào việc kết thúc hẳn một quá trình kéo dài.

    • One of the wrestlers suddenly stopped fighting.
    • One of the wrestlers suddenly stopped fighting.Một trong hai đô vật đột nhiên dừng đánh nhau.
  4. 4.

    dừng

    To cause (something) to come to an end.

    Từ 'dừng' cũng được dùng cho nghĩa 'không tiếp tục di chuyển', nhưng ở đó nó thường là nội động từ, còn ở đây nó là ngoại động từ có tân ngữ đi kèm.

    Trong tiếng Việt, khi dùng 'dừng' với nghĩa ngoại động từ, người nói thường thêm 'lại' ở phía sau để làm rõ hành động kết thúc một sự việc.

    • The referees stopped the fight.
    • The referees stopped the fight.Trọng tài đã dừng trận đấu lại.
  5. 5.

    ngăn cản

    To interrupt, prevent or end the activity of someone or something.

    Học sinh hay viết 'đừng dừng bạn làm việc'; đúng phải là 'đừng ngăn cản bạn làm việc'.

    Trong tiếng Việt, 'ngăn cản' thường đi kèm với một hành động hoặc một đối tượng cụ thể mà người đó đang thực hiện.

    • Don't let me stop you working.
    • When they have finished the milk they must be patted and squeezed to stop them exploding.

stop

noun/stɒp//stɔp/
  1. 1.

    điểm dừng, bến xe, trạm

    A (usually marked) place where buses, trams or trains halt to let passengers get on and off, usually smaller than a station.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'điểm dừng' và 'nhà ga'; 'nhà ga' dùng cho các trạm lớn như ga tàu hỏa, còn 'điểm dừng' dùng cho các trạm xe buýt.

    Trong tiếng Việt, từ 'trạm' thường được dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ các điểm dừng xe buýt.

    • They agreed to meet at the bus stop.
    • They agreed to meet at the bus stop.Họ đồng ý gặp nhau tại điểm dừng xe buýt.
  2. 2.

    sự dừng lại

    An action of stopping; interruption of travel.

    Trong tiếng Việt, từ 'dừng' thường được dùng như một động từ. Khi muốn dùng như một danh từ chỉ hành động, ta thêm 'sự' vào trước.

    • That stop was not planned.
    • It is […] doubtful […] whether it contributed anything to the stop of the infection.
  3. 3.

    chặn

    A device intended to block the path of a moving object

    Học sinh hay viết 'một cái chặn cửa' vì nghĩ rằng 'cái' là một phần của từ 'chặn'; đúng phải là 'một cái chặn cửa' (với 'cái' là loại từ và 'chặn cửa' là danh từ ghép).

    Trong tiếng Việt, từ 'chặn' có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ tùy vào ngữ cảnh. Khi dùng làm danh từ chỉ thiết bị, nó thường đi kèm với danh từ chỉ vật mà nó chặn, ví dụ: 'chặn cửa', 'chặn sách'.

    • He used a door stop to keep the door from slamming shut.Anh ấy dùng một cái chặn cửa để giữ cho cửa không bị sập lại.
  4. 4.

    chặn

    A device intended to block the path of a moving object

    Học sinh hay viết 'một cái chặn cửa' rồi lại thêm từ 'cái' phía trước thành 'một cái cái chặn cửa'; đúng phải là 'một cái chặn cửa'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chặn' thường đi kèm với danh từ chỉ vật mà nó ngăn cản, ví dụ: 'chặn cửa', 'chặn bánh xe'.

    • I used a door stop to keep the door from slamming shut.Tôi dùng một cái chặn để giữ cửa không bị sập mạnh.

stop

noun/stɒp//stɔp/
  1. 1.

    A small well-bucket; a milk-pail.

    Học sinh hay viết 'một cái xô' là thừa từ loại; chỉ cần viết 'một xô' hoặc 'cái xô' là đủ.

    Trong tiếng Việt, 'xô' đã mang nghĩa là vật chứa có quai, nên khi dùng với loại từ 'cái', người học không cần thêm từ 'cái' phía trước nếu đã có số từ.

    • She carried the bucket to get water from the well.Cô ấy xách xô đi lấy nước ở giếng.

stop

noun/stɒp//stɔp/
  1. 1.

    hạt stop

    The squark that is the superpartner of a top quark.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý hạt, vì vậy người học nên sử dụng nguyên gốc 'stop' đi kèm với danh từ 'hạt' để chỉ loại hạt này thay vì cố gắng dịch sang tiếng Việt.

    • For neutralino masses below approximately 700 GeV, gluino masses of less than 1.78 TeV and 1.76 TeV are excluded at the 95% CL in simplified models of the pair production of gluinos decaying via sbottom and stop, respectively.
    • Modern physical models predict the existence of the stop particle in high-energy collisions.Các mô hình vật lý hiện đại dự đoán sự tồn tại của hạt stop trong các va chạm năng lượng cao.