block
noun/blɒk//blɑk/- 1.
khối, bờ lốc
A substantial, often approximately cuboid, piece of any substance.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'khối' và 'miếng'. 'Miếng' thường dùng cho vật nhỏ hoặc mỏng, còn 'khối' dùng cho vật lớn, dày và có hình khối rõ rệt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khối' thường đi kèm với danh từ chỉ chất liệu đứng sau, ví dụ: 'khối gỗ', 'khối băng'.
- a block of ice; a block of stone
- She picked up the block and examined it.
- 2.
khối
A substantial, often approximately cuboid, piece of any substance.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái khối' hoặc 'cái cục'; vì đây là các từ chỉ hình khối hoặc đơn vị vật chất, không cần thêm loại từ 'cái' ở phía trước.
ℹ Khối thường dùng cho các vật có hình dáng hình học rõ ràng, trong khi cục dùng cho các vật có hình dáng không đều hoặc nhỏ hơn.
- Anne Boleyn placed her head on the block and awaited her execution.
- You young porkers who are sitting in front of me, every one of you will scream your lives out at the block within a year.
- 3.
khối
A substantial, often approximately cuboid, piece of any substance.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khối' thường được dùng trực tiếp với danh từ chỉ chất liệu mà không cần thêm từ nối, ví dụ 'khối gỗ' thay vì 'khối của gỗ'.
- Next morning, Monday, after disposing of the embalmed head to a barber, for a block, I settled my own and comrade’s bill; using, however, my comrade’s money.
- He used a block of wood to make a table leg.Anh ấy dùng một khối gỗ để làm chân bàn.
- 4.
khối
A substantial, often approximately cuboid, piece of any substance.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khối' thường được dùng như một danh từ chỉ hình dạng hoặc đơn vị đo lường, không cần thêm loại từ phía trước.
- He wears his faith but as the fashion of his hat; it ever changes with the next block.
- He is stacking wooden blocks to build a house.Anh ấy đang xếp những khối gỗ để xây nhà.
- 5.
khối
A substantial, often approximately cuboid, piece of any substance.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái khối'; đúng phải là 'một khối' vì 'khối' không cần loại từ đi kèm.
ℹ Từ 'khối' thường được dùng như một danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc hình khối, nên không cần dùng kèm với các loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.
- He is stacking wooden blocks to build a house.Anh ấy đang xếp những khối gỗ để xây một ngôi nhà.
- 6.
khối
A substantial, often approximately cuboid, piece of any substance.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'khối' với 'hình' (shape). 'Hình' dùng để chỉ hình học phẳng, còn 'khối' dùng cho vật thể có độ dày và thể tích.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khối' thường đi kèm với danh từ chỉ chất liệu để làm rõ hình dạng của vật thể đó, ví dụ: 'khối đá', 'khối gỗ'.
- He is stacking blocks of wood to build a house.Anh ấy đang xếp các khối gỗ để xây một ngôi nhà.