collection
noun/kəˈlɛkʃən/- 1.
bộ sưu tập, bộ sưu tập, kho tàng, tập hợp, tập sưu tầm
A set of items or amount of material procured, gathered or presented together.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bộ sưu tập'; đúng phải là 'một bộ sưu tập' vì 'bộ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ sưu tập' thường được dùng cho các vật phẩm có giá trị sưu tầm, không dùng cho rác thải hay hỗn hợp vật chất lộn xộn.
- The attic contains a remarkable collection of antiques, oddities, and random junk.
- The asteroid belt consists of a collection of dust, rubble, and minor planets.
- 2.
tập hợp lớp cao độ
A set of pitch classes used by a composer.
ℹ Trong ngữ cảnh âm nhạc học, 'tập hợp lớp cao độ' là thuật ngữ chính xác để chỉ một nhóm các nốt nhạc không phân biệt quãng tám, giúp phân biệt với các khái niệm tập hợp vật lý thông thường.
- The "collectional information" one receives is ambiguous since the collection { C, E, F, G, A } occurs in the key of C and in the key of F.
- In fact, students are often taught that specific collections—diatonic, octatonic, and whole-tone, etc.—typify these composers' compositional language.
- 3.
việc thu gom, sự sưu tầm, sự tập hợp
The activity of collecting.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động mang tính quy trình hoặc dịch vụ công cộng.
- Collection of trash will occur every Thursday.
- Collection of trash will occur every Thursday.Việc thu gom rác sẽ diễn ra vào mỗi thứ Năm.
- 4.
lớp
A set of sets; used because such a thing is in general too large to comply with the formal definition of a set.
ℹ Trong toán học tiếng Việt, thuật ngữ 'lớp' (class) được dùng để chỉ các tập hợp lớn không thỏa mãn tiên đề tập hợp, thay vì dùng từ 'tập hợp' hay 'bộ sưu tập'.
- In set theory, one sometimes needs to consider a collection of sets to avoid logical paradoxes.Trong lý thuyết tập hợp, đôi khi người ta cần xét đến một lớp các tập hợp để tránh các nghịch lý logic.
- 5.
đợt quyên góp
A gathering of money for charitable or other purposes, as by passing a contribution box for donations.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quyên góp' thường được dùng như một động từ hoặc một phần của cụm danh từ để chỉ hành động thu gom tiền bạc.
- The people here are very good to each other, too. When someone's house burned down, when someone was in the hospital, they took up collections for the people.
- They organized a collection to help the family whose house burned down.Họ đã tổ chức một đợt quyên góp để giúp đỡ gia đình bị hỏa hoạn.
- 6.
việc thu hồi nợ
Debt collection.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ các dịch vụ chuyên nghiệp hoặc quy trình pháp lý để lấy lại tiền nợ.
- That company specializes in debt collection for banks.Công ty đó chuyên về việc thu hồi nợ cho các ngân hàng.