group

noun/ɡɹuːp//ɡɹup/
  1. 1.

    nhóm

    A number of things or persons being in some relation to one another.

    • Then everybody once more knelt, and soon the blessing was pronounced. The choir and the clergy trooped out slowly, […], down the nave to the western door. […] At a seemingly immense distance the surpliced group stopped to say the last prayer.
    • Imagine a country where children do nothing but play until they start compulsory schooling at age seven. Then, without exception, they attend comprehensives until the age of 16. Charging school fees is illegal, and so is sorting pupils into ability groups by streaming or setting.
  2. 2.

    nhóm

    A set with an associative binary operation, under which there exists an identity element, and such that each element has an inverse.

    Từ 'nhóm' cũng được dùng cho nghĩa 'tập hợp người hoặc vật', nhưng trong ngữ cảnh toán học, nó chỉ cấu trúc đại số cụ thể này.

    Từ 'nhóm' được dùng trong toán học với nghĩa chuyên môn rất hẹp, khác với nghĩa thông thường là một tập hợp người hoặc vật.

    • Throughout this section, we shall assume the existence of finitely presented groups with unsolvable word problem.
    • In this chapter we give some examples of Fuchsian groups. The most interesting and important ones are the so-called "arithmetic" Fuchsian groups, i.e., discrete subgroups of PSL(2,R) obtained by some "arithmetic" operations. One such construction we have already seen: if we choose all matrices of SL(2,R) with integer coefficients, then the corresponding elements of PSL(2,R) form the modular group PSL(2,Z).
  3. 3.

    ban nhạc

    A (usually small) group of people who perform music together.

    Học sinh hay viết 'một cái ban nhạc'; đúng phải là 'một ban nhạc' vì từ 'ban' đã mang nghĩa nhóm rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'ban' thường được dùng cho các nhóm có tổ chức hoặc mục đích cụ thể như 'ban nhạc', 'ban cán sự', 'ban giám khảo'.

    • Did you see the new jazz group?
    • Did you see the new jazz group?Bạn có xem ban nhạc jazz mới đó không?
  4. 4.

    nhóm thiên hà

    A small number (up to about fifty) of galaxies that are near each other.

    Từ 'nhóm' cũng được dùng cho nghĩa 'tập hợp người hoặc vật nói chung', nhưng khi đi kèm với 'thiên hà' thì nghĩa đã được xác định rõ ràng.

    Trong ngữ cảnh thiên văn học, 'nhóm thiên hà' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ các cụm thiên hà có quy mô nhỏ hơn so với 'cụm thiên hà' (galaxy cluster).

    • Astronomers have just discovered a new group of galaxies far away.Các nhà thiên văn học vừa phát hiện ra một nhóm thiên hà mới ở xa.
  5. 5.

    nhóm

    A column in the periodic table of chemical elements.

    Từ 'nhóm' cũng được dùng cho nghĩa 'tập hợp người hoặc vật', nhưng trong ngữ cảnh hóa học, nó chỉ dùng để chỉ cột dọc trong bảng tuần hoàn.

    Trong ngữ cảnh hóa học, từ 'nhóm' được sử dụng cố định để chỉ các cột dọc trong bảng tuần hoàn.

    • Elements in the same group often have similar chemical properties.Các nguyên tố trong cùng một nhóm thường có tính chất hóa học tương tự nhau.

group

verb/ɡɹuːp//ɡɹup/
  1. 1.

    nhóm

    To put together to form a group.

    Học sinh hay dùng từ 'tập hợp' cho mọi trường hợp, nhưng 'tập hợp' thường dùng cho việc gom góp đồ đạc hoặc người lại, còn 'nhóm' nhấn mạnh vào việc phân loại theo đặc điểm.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nhấn mạnh việc chia thành các nhóm nhỏ hơn, người ta thường dùng 'phân nhóm'.

    • group the dogs by hair colour
    • Group these dogs by their hair colour.Hãy nhóm những con chó này lại theo màu lông của chúng.
  2. 2.

    tụ tập

    To come together to form a group.

    Trong tiếng Việt, từ 'tụ tập' thường mang nghĩa là cùng nhau lại một chỗ, trong khi 'tập hợp' có thể mang nghĩa trang trọng hơn hoặc có tổ chức hơn.

    • For many people forming pods last year, finding compatible people to group with was not a cost but a goal.
    • People often group together to discuss the project.Mọi người thường tụ tập lại để thảo luận về dự án.
  3. 3.

    bị loại từ vòng bảng

    To eliminate in the group stage of a competition.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'bị loại từ vòng bảng' để diễn đạt ý này, thay vì cố gắng dịch từ 'group' theo nghĩa danh từ.

    • Clubs like Real Sociedad are getting grouped in the Europa League. Even clubs like Atletico Madrid and Villareal are finding it hard to progress to the R16 in the UCL.
    • His team got grouped after their disappointing loss yesterday.Đội bóng của anh ấy đã bị loại từ vòng bảng sau trận thua đáng tiếc hôm qua.