collect
verb/kəˈlɛkt/- 1.
thu gom, gom góp, thu thập
To gather together; amass.
ℹ Từ 'thu gom' thường được dùng khi tập hợp các vật dụng rời rạc, lộn xộn để dọn dẹp hoặc để mang đi nơi khác.
- Suzanne collected all the papers she had laid out.
- The team uses special equipment to collect data on temperature, wind speed and rainfall.
- 2.
thu, lấy, thu
To get; particularly, get from someone.
ℹ Từ 'thu' thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc hành chính khi một tổ chức có quyền nhận tiền hoặc thông tin từ cá nhân.
- A bank collects a monthly payment on a client's new car loan. A mortgage company collects a monthly payment on a house.
- The EPA collects emissions data from more than 20,000 industrial facilities across the country and has even developed its own state-of-the-art tool — the Risk-Screening Environmental Indicators model — to estimate the impact of toxic emissions on human health.
- 3.
sưu tầm, sưu tập
To accumulate (a number of similar or related objects), particularly for a hobby or recreation.
- John Henry collects stamps.
- I don't think he collects as much as hoards.
- 4.
đón
To pick up or fetch
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'thu thập' (nghĩa là gom lại nhiều thứ) thay vì 'đón' khi nói về việc đi đón người; đúng phải là 'đón'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đón' thường dùng cho người, còn đối với vật thì dùng 'lấy' hoặc 'đi lấy'.
- Can you collect me from the airport?
- Can you collect me from the airport?Bạn có thể đón tôi ở sân bay được không?
- 5.
suy ra
To form a conclusion; to deduce, infer. (Compare gather, get.)
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'collect' với nghĩa suy luận này rất ít khi được dùng và thường được thay thế bằng các cụm từ như 'suy ra' hoặc 'rút ra kết luận'.
- […] which consequence, I conceive, is very ill collected.
- From the latter passages we may collect, that the expression "he that cometh" was, with the Jews, a kind of title distinguishing the Messiah
- 6.
thu tiền
To collect payments.
⚠ Học sinh hay viết 'thu thập tiền'; đúng phải là 'thu tiền' vì 'thu thập' dùng cho việc gom góp đồ vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thu tiền' là một cụm động từ thường dùng để chỉ việc nhận thanh toán hoặc đòi nợ.
- He had a lot of trouble collecting on that bet he made.
- He had a lot of trouble collecting on that bet he made.Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn khi thu tiền từ vụ cá cược đó.