prayer
noun/pɹɛə//pɹɛɚ/- 1.
sự cầu nguyện, kinh cầu nguyện, kinh nguyện, ý nguyện
A practice of communicating with one's God, or with some spiritual entity.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự cầu nguyện' là danh từ trừu tượng nên không dùng loại từ đi kèm.
- Through prayer I ask for God's guidance.
- In many cultures, prayer involves singing.
- 2.
lần cầu nguyện
An act of praying.
⚠ Học sinh thường dùng 'lời cầu nguyện' để chỉ hành động, nhưng 'lời cầu nguyện' chỉ là nội dung hoặc câu chữ. Đúng phải là 'lần cầu nguyện'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lần' được dùng để đếm các hành động hoặc sự kiện diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể.
- Then everybody once more knelt, and soon the blessing was pronounced. The choir and the clergy trooped out slowly, […], down the nave to the western door. […] At a seemingly immense distance the surpliced group stopped to say the last prayer.
- In that spirit, we’ll close with the wish we always offer at the end of our annual review, although this time it’s more of a prayer: Happy new year.
- 3.
lời cầu nguyện
The specific words or methods used for praying.
⚠ Học sinh hay viết 'một cầu nguyện'; đúng phải là 'một lời cầu nguyện' vì đây là danh từ chỉ đơn vị ngôn ngữ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời cầu nguyện' có thể dùng cho cả số ít và số nhiều mà không cần thêm từ chỉ số lượng nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
- Christians recite the Lord's Prayer.
- For Baha'is, there's a difference between obligatory prayers and devotional prayers.
- 4.
buổi cầu nguyện
A meeting held for the express purpose of praying.
⚠ Học sinh hay viết 'một cầu nguyện'; đúng phải là 'một buổi cầu nguyện' vì đây là danh từ chỉ sự kiện.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cầu nguyện' thường đóng vai trò là động từ. Khi muốn chỉ một sự kiện hoặc buổi lễ, cần thêm danh từ chỉ đơn vị như 'buổi' hoặc 'lễ'.
- Grandpa never misses a chance to go to prayer.
- Grandpa never misses a chance to go to prayer.Ông tôi không bao giờ bỏ lỡ một buổi cầu nguyện nào.
- 5.
lời thỉnh cầu
A request; a petition.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, 'lời thỉnh cầu' thường được dùng để chỉ một yêu cầu chính thức gửi đến tòa án hoặc người có quyền lực.
- This, your honor, is my prayer; that all here be set free.
- This, your honor, is my prayer; that all here be set free.Thưa tòa, lời thỉnh cầu của tôi là tất cả những người ở đây đều được trả tự do.
- 6.
hy vọng mong manh
The remotest hope or chance.
⚠ Người học thường dịch nhầm 'prayer' thành 'lời cầu nguyện' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'hy vọng mong manh'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng với các từ phủ định như 'không có' hoặc 'chẳng có' để nhấn mạnh sự thiếu cơ hội.
- That team doesn't have a prayer of winning the championship.
- That team doesn't have a prayer of winning the championship.Đội bóng đó không có lấy một hy vọng mong manh nào để giành chức vô địch.