worship
noun/ˈwɜː.ʃɪp//ˈwɝ.ʃɪp/- 1.
sự thờ phụng, lễ bái, sùng bái
The devotion accorded to a deity or to a sacred object.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự thờ phụng'; đúng phải là 'sự thờ phụng' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Từ 'sự thờ phụng' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo trang trọng, trong khi 'sự tôn thờ' có thể dùng cho cả thần linh lẫn những đối tượng được ngưỡng mộ sâu sắc.
- Polytheistic theology and worship had to go underground.
- Many ancient religions had to keep the worship of their gods underground.Nhiều tôn giáo cổ đại đã duy trì sự thờ phụng các vị thần của họ trong bí mật.
- 2.
sự thờ phượng
The adoration (or latria) owed to God alone, as greater than the hyperdulia) that is given to Saint Mary only and the veneration (or dulia) accorded to all other Roman Catholic saints.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'sự tôn sùng thần linh' nói chung, nhưng ở đây được dùng trong ngữ cảnh thần học cụ thể để phân biệt với 'sự tôn kính' (veneration).
ℹ Từ này mang sắc thái tôn giáo đặc thù trong bối cảnh Công giáo, phân biệt với sự tôn kính dành cho các thánh.
- In Catholic theology, worship is the act reserved for God alone.Trong thần học Công giáo, sự thờ phượng là hành vi chỉ dành riêng cho Thiên Chúa.
- 3.
nghi thức thờ phụng
The religious ceremonies that express this devotion.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thờ phụng' vừa là động từ vừa là danh từ, nhưng khi chỉ các buổi lễ cụ thể, ta thường thêm 'nghi thức' hoặc 'buổi' phía trước để làm rõ nghĩa.
- The worſhip of God is an eminent part of Religion; and Prayer, which is often in Scripture expreſſed by ſeeking God, and calling upon his Name, is a chief part of Religious Worſhip.
- The religious community usually gathers at the church to participate in acts of worship every weekend.Cộng đồng tôn giáo thường tập trung tại nhà thờ để tham gia các nghi thức thờ phụng vào mỗi cuối tuần.
- 4.
sự phục tùng tuyệt đối
Voluntary, utter submission; voluntary, utter deference.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự phục tùng tuyệt đối' nhấn mạnh vào hành động tuân lệnh, trong khi từ 'worship' trong ngữ cảnh này mang sắc thái tôn sùng hoặc ngưỡng mộ đến mức mất đi cái tôi cá nhân.
- She gave her boss her absolute worship without question.Cô ấy dành cho ông chủ sự phục tùng tuyệt đối mà không hề thắc mắc.
- 5.
sự sùng bái
Ardent love.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự sùng bái' vì nhầm lẫn với danh từ đếm được; đúng phải là 'sự sùng bái' (không dùng loại từ).
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự sùng bái' thường được dùng trong ngữ cảnh tình cảm cá nhân mạnh mẽ, tương tự như cách dùng 'worship' để chỉ sự ngưỡng mộ quá mức.
- He feels a near-blind worship for her.Anh ấy dành cho cô ấy một sự sùng bái gần như mù quáng.
- 6.
đối tượng thờ phụng
An object of worship.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đối tượng thờ phụng' thường được dùng để chỉ một khái niệm trừu tượng hoặc một lý tưởng hơn là một vật thể hữu hình.
- In attitude and aspect formed to be / At once the artist's worship and despair!
- Money has become his object of worship.Tiền bạc đã trở thành đối tượng thờ phụng của anh ta.