praise
noun/pɹeɪz//pɹɛjz/- 1.
lời khen
Commendation; favourable representation in words.
⚠ Học sinh đôi khi dùng 'sự thờ phụng' để dịch 'praise' trong ngữ cảnh này, nhưng 'sự thờ phụng' chỉ dùng cho nghĩa tôn giáo. Đúng phải là 'lời khen' hoặc 'sự tán dương'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời khen' thường được dùng ở dạng số nhiều hoặc số ít tùy ngữ cảnh mà không cần thay đổi hình thái từ.
- The writer's latest novel received great praise in the media.
- You deserve praise for the hard work you've done recently.
- 2.
sự tôn vinh
Worship, glorification, adoration.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'sự tôn vinh' thường đi kèm với các động từ như 'dâng lên' hoặc 'hướng về' để thể hiện thái độ thành kính.
- praise of God
- Let every thing that hath breath praise the Lord.