measure
noun/ˈmɛʒ.ə//ˈmɛʒ.ɚ/- 1.
chừng mực
A prescribed quantity or extent.
ℹ Từ này mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển, không dùng trong giao tiếp hằng ngày để chỉ các đơn vị đo lường vật lý.
- I will correct thee in measure, and will not leaue thee altogether vnpunished.
- I will correct thee in measure, and will not leave thee altogether unpunished.Ta sẽ răn dạy ngươi trong chừng mực và sẽ không để ngươi hoàn toàn không bị trừng phạt.
- 2.
chừng mực
A prescribed quantity or extent.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chừng mực' thường được dùng để chỉ sự vừa phải, không thái quá, trong khi 'giới hạn' nhấn mạnh vào biên độ tối đa.
- Mom's rage has no measure.
- Full to the utmost measure of what bliss Human desires can seek or apprehend.
- 3.
một mức độ
A prescribed quantity or extent.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'một mức độ' hoặc 'một lượng' để chỉ cảm xúc, người nói thường thêm từ 'nhất định' ngay sau đó để làm rõ nghĩa của cụm từ.
- It ended up being a bittersweet night for England, full of goals to send the crowd home happy, buoyed by the news that Montenegro and Poland had drawn elsewhere in Group H but also with a measure of regret about what happened to Danny Welbeck and what it means for Roy Hodgson's team going into a much more difficult assignment against Ukraine.
- He felt a measure of regret about his decision.Anh ấy cảm thấy một mức độ hối tiếc nhất định về quyết định của mình.
- 4.
sự đo lường
The act or result of measuring.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự đo lường' thường được dùng để chỉ quá trình thực hiện hành động đo, trong khi 'kết quả đo' được dùng để chỉ con số thu được sau khi đo.
- a measure of salt
- Accurate measurement is the most important step in this experiment.Sự đo lường chính xác là bước quan trọng nhất trong thí nghiệm này.
- 5.
sự đo lường
The act or result of measuring.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự đo lường' thường được dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc đánh giá mức độ, trong khi 'kích thước' được dùng nếu muốn chỉ kết quả đo về độ dài hay diện tích.
- By what measure should we judge the performance of our teachers?
- Honesty is the true measure of a man.
- 6.
sự đo lường
The act or result of measuring.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc đo đạc nói chung.
- The villagers paid a tithe of a thousand measures of corn.
- Accurate measurement is the most important step in this experiment.Sự đo lường chính xác là bước quan trọng nhất trong thí nghiệm này.