amount

noun/əˈmaʊnt/
  1. 1.

    lượng, lượng, số lượng

    The total, aggregate or sum of material (not applicable to discrete numbers or units or items in standard English).

    Khác với 'số lượng' dùng cho các đơn vị có thể đếm được, 'lượng' được dùng cho các danh từ không đếm được hoặc các chất liệu như nước, không khí, hay bụi.

    • The amount of atmospheric pollution threatens a health crisis.
    • The amount of atmospheric pollution threatens a health crisis.Lượng ô nhiễm trong không khí đang đe dọa gây ra khủng hoảng sức khỏe.
  2. 2.

    lượng

    A quantity or volume.

    Trong tiếng Việt, 'lượng' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'một lượng lớn' hoặc 'một lượng nhỏ'.

    • Pour a small amount of water into the dish.
    • The dogs need different amounts of food.
  3. 3.

    số lượng

    The number (the sum) of elements in a set.

    Học sinh thường dùng 'số lượng' cho danh từ không đếm được như 'số lượng nước', nhưng 'số lượng' chỉ dùng cho danh từ đếm được; với danh từ không đếm được phải dùng 'lượng'.

    Trong tiếng Anh chuẩn, 'amount' chỉ dùng cho danh từ không đếm được, nhưng trong văn nói hoặc tiếng Anh không chuẩn, người ta vẫn dùng nó cho danh từ đếm được như ví dụ trên.

    • The final amount of students who have participated to mobility for the period 1995-1999 is held to be around 460 000.
    • The amount of students who participated in the exchange program from 1995 to 1999 was around 460,000.Số lượng sinh viên tham gia chương trình trao đổi trong giai đoạn 1995-1999 là khoảng 460.000 người.

amount

verb/əˈmaʊnt/
  1. 1.

    lên tới

    To total or evaluate.

    Học sinh hay dùng 'lên tới là' khi chỉ có một động từ chính; đúng phải là 'lên tới'.

    Động từ 'amount' luôn đi kèm với giới từ 'to' trong tiếng Anh, trong khi trong tiếng Việt 'lên tới' có thể đứng trực tiếp trước con số.

    • The money in my pocket amounts to three dollars and change.
    • The money in my pocket amounts to three dollars and change.Số tiền trong túi tôi lên tới ba đô la lẻ.
  2. 2.

    tương đương với

    To be the tantamount to; to reach up to the level of.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tương đồng về mức độ hoặc tính chất của một hành động hay phát ngôn.

    • He was a pretty good student, but never amounted to much professionally.
    • His response amounted to gross insubordination.
  3. 3.

    đi lên

    To go up; to ascend.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'amount' với nghĩa là 'đi lên' đã lỗi thời và không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • So up he rose, and thence amounted straight.
    • He went up the mountain quickly.Anh ấy đi lên đỉnh núi một cách nhanh chóng.