total

noun/ˈtəʊ.tl̩//ˈtoʊ.tl̩/
  1. 1.

    tổng số, tổng, tổng cộng

    An amount obtained by the addition of smaller amounts.

    Từ này trùng với nghĩa 'sum' (tổng) vì trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa 'tổng' và 'tổng số' trong ngữ cảnh cộng các con số là không đáng kể.

    Trong tiếng Việt, 'tổng số' thường đi kèm với danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc tiền tệ để làm rõ nghĩa, ví dụ 'tổng số tiền' hoặc 'tổng số người'.

    • A total of £145 was raised by the bring-and-buy stall.
    • A total of £145 was raised.Tổng số tiền quyên góp được là 145 bảng Anh.
  2. 2.

    tổng

    Sum.

    • The total of 4, 5 and 6 is 15.

total

adj/ˈtəʊ.tl̩//ˈtoʊ.tl̩/
  1. 1.

    toàn bộ, toàn bộ, tổng cộng

    Entire; relating to the whole of something.

    Khác với 'tổng', 'toàn bộ' dùng để chỉ sự trọn vẹn của một sự vật hoặc khoảng thời gian, không dùng cho các con số tính toán.

    • The total book is rubbish from start to finish.  The total number of votes cast is 3,270.
    • Carried somehow, somewhither, for some reason, on these surging floods, were these travelers,[…]. Even such a boat as the Mount Vernon offered a total deck space so cramped as to leave secrecy or privacy well out of the question, even had the motley and democratic assemblage of passengers been disposed to accord either.
  2. 2.

    hoàn toàn, toàn tập

    Complete; absolute.

    • He is a total failure.
    • Air waid! Wights out! Total bwackout!
  3. 3.

    toàn phần

    Defined on all possible inputs.

    Trong toán học, 'toàn phần' được dùng để nhấn mạnh tính chất xác định của hàm số trên toàn bộ tập xác định của nó.

    • The Ackermann function is one of the simplest and earliest examples of a total computable function that is not primitive recursive.
    • The Ackermann function is an example of a total computable function that is not primitive recursive.Hàm Ackermann là một ví dụ về hàm toàn phần không đệ quy nguyên thủy.
  4. 4.

    toàn phần

    Left total: Such that for every x in X there is a y in Y with x R y.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong ngôn ngữ hằng ngày để chỉ sự trọn vẹn hay toàn bộ.

    • This relation is a total relation because for every x there is a corresponding y.Quan hệ này là một quan hệ toàn phần vì mọi phần tử x đều có một y tương ứng.
  5. 5.

    toàn phần

    Such that any two elements are comparable, i.e. for all a and b, either a ≤ b, or b ≤ a.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong ngôn ngữ thông thường để chỉ sự hoàn toàn.

    • This is a total order relation on the set of real numbers.Đây là một quan hệ thứ tự toàn phần trên tập hợp các số thực.

total

verb/ˈtəʊ.tl̩//ˈtoʊ.tl̩/
  1. 1.

    cộng lại

    To add up; to calculate the sum of.

    Từ 'tính tổng' có thể trùng với nghĩa 'amount to' trong một số ngữ cảnh, nhưng 'tính tổng' nhấn mạnh vào hành động chủ động của người thực hiện phép tính.

    Trong tiếng Việt, 'cộng lại' là một cụm động từ chỉ hành động tính toán, khác với 'tổng cộng' thường đóng vai trò là một trạng từ chỉ kết quả cuối cùng.

    • When we totalled the takings, we always got a different figure.
    • After I totalled all the receipts, I realized I had spent too much.Sau khi cộng lại tất cả các hóa đơn, tôi thấy mình đã chi tiêu quá nhiều.
  2. 2.

    lên tới

    To equal a total of; to amount to.

    Từ 'lên tới' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tổng cộng là', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc đạt đến một con số cụ thể sau nhiều lần xảy ra thay vì hành động tính toán tổng số.

    Trong tiếng Việt, 'lên tới' thường được dùng để chỉ sự tích lũy của một con số theo thời gian, trong khi 'đạt mức' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của một phép cộng hoặc một quá trình.

    • That totals seven times so far.
    • That totals seven times so far.Số lần anh ấy đến muộn đã lên tới bảy lần rồi.
  3. 3.

    làm hỏng hoàn toàn

    To demolish; to wreck completely. (from total loss)

    Đây là từ lóng của Mỹ, thường dùng khi nói về tai nạn xe cộ khiến bảo hiểm phải coi đó là tổn thất toàn bộ.

    • Honey, I’m OK, but I’ve totaled the car.
    • He acted real funny / He hocked up a rock and / It totaled my car!
  4. 4.

    lên đến

    To amount to; to add up to.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'tổng cộng là' của một số từ khác, nhưng 'lên đến' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của một quá trình tích lũy.

    Trong tiếng Việt, 'lên đến' thường được dùng để nhấn mạnh con số cuối cùng sau khi đã cộng dồn hoặc tính toán.

    • It totals nearly a pound.
    • The cost of this trip totals nearly ten million dong.Số tiền chi phí cho chuyến đi này lên đến gần mười triệu đồng.