total
noun/ˈtəʊ.tl̩//ˈtoʊ.tl̩/- 1.
tổng số, tổng, tổng cộng
An amount obtained by the addition of smaller amounts.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'sum' (tổng) vì trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa 'tổng' và 'tổng số' trong ngữ cảnh cộng các con số là không đáng kể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tổng số' thường đi kèm với danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc tiền tệ để làm rõ nghĩa, ví dụ 'tổng số tiền' hoặc 'tổng số người'.
- A total of £145 was raised by the bring-and-buy stall.
- A total of £145 was raised.Tổng số tiền quyên góp được là 145 bảng Anh.
- 2.
tổng
Sum.
- The total of 4, 5 and 6 is 15.