sum

noun/sʌm/
  1. 1.

    tổng, tổng số

    A quantity obtained by addition or aggregation.

    Trong tiếng Việt, 'tổng' thường được dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc khi gộp các giá trị định lượng lại với nhau.

    • The sum of 3 and 4 is 7.
    • Take yee the ſumme of all the Congregation of the children of Iſrael,[…]
  2. 2.

    bài toán

    An arithmetic computation, especially one posed to a student as an exercise (not necessarily limited to addition).

    Học sinh hay dùng từ 'tổng' để chỉ bài tập tính toán, nhưng 'tổng' chỉ dùng cho kết quả của phép cộng. Đúng phải là 'bài toán'.

    Trong tiếng Việt, 'bài toán' được dùng rộng rãi cho mọi loại bài tập tính toán, không chỉ riêng phép cộng.

    • We're learning about division, and the sums are tricky.
    • […] a large sheet of paper […] covered with long sums […]
  3. 3.

    số tiền

    A quantity of money.

    Trong tiếng Việt, 'số tiền' là một danh từ chỉ lượng tiền bạc, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'con'.

    • a tidy sum
    • the sum of forty pounds
  4. 4.

    tóm tắt

    A summary; the principal points or thoughts when viewed together; the substance.

    Từ 'tóm tắt' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'gist' (ý chính), tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào sự tổng hợp các bằng chứng hoặc lập luận cụ thể thay vì chỉ là ý tưởng cốt lõi.

    Trong tiếng Việt, 'tóm tắt' thường được dùng như một danh từ chỉ kết quả của việc tổng hợp thông tin, không cần thêm loại từ.

    • This is the sum of all the evidence in the case.
    • This is the sum and substance of his objections.
  5. 5.

    điểm chính

    A central idea or point; gist.

    Từ 'nội dung chính' có thể trùng với nghĩa 'tóm tắt' (summary) của từ 'sum', nhưng 'điểm chính' thường nhấn mạnh vào một ý tưởng đơn lẻ thay vì toàn bộ văn bản.

    Khác với nghĩa 'tổng số' (kết quả phép cộng) hay 'số tiền', 'điểm chính' dùng để chỉ cốt lõi của một lập luận hoặc ý tưởng.

    • That is the central point I want to emphasize in this presentation.Đó là điểm chính mà tôi muốn nhấn mạnh trong bài thuyết trình này.
  6. 6.

    đỉnh điểm

    The utmost degree; the greatest or most perfect realization (of some concept).

    Từ này mang sắc thái trang trọng và văn chương, không nên dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • Thus I have told thee all my State, and brought / My Storie to the ſum of earthly bliſs[…]
    • Our wisdom and skill cannot save us from accidents, pains, and from that sum of all fears and distresses—death.

sum

verb/sʌm/
  1. 1.

    cộng

    To add together.

    Trong tiếng Việt, 'cộng' thường được dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc tính toán số liệu cụ thể, trong khi 'tính tổng' mang sắc thái trang trọng hơn.

    • when you say that stability and change are, it's because you're summing them up together as embraced by it, and taking note of the communion each of them has with being.
    • Let's sum these figures to see what the total cost is.Chúng ta hãy cộng các con số này lại để xem tổng chi phí là bao nhiêu.
  2. 2.

    tóm tắt

    To give a summary of.

    Từ này thường được dùng với giới từ 'lại' (tóm tắt lại) để nhấn mạnh việc nhắc lại những gì đã biết.

    • Please sum up the main points of this article for me.Hãy tóm tắt lại nội dung chính của bài báo này cho tôi.

sum

noun/sʌm/
  1. 1.

    som

    The basic unit of money in Kyrgyzstan.

    Từ này trùng với tên đơn vị tiền tệ của Uzbekistan, tuy nhiên trong ngữ cảnh thực tế, người dùng cần xác định rõ quốc gia đang nhắc đến để tránh nhầm lẫn.

    Trong tiếng Việt, tên các đơn vị tiền tệ nước ngoài thường được phiên âm hoặc giữ nguyên dạng viết của tiếng Anh.

    • I need to exchange some US dollars into som to spend while traveling in Kyrgyzstan.Tôi cần đổi một ít tiền đô la Mỹ sang som để chi tiêu khi đi du lịch ở Kyrgyzstan.
  2. 2.

    sum

    The basic unit of money in Uzbekistan.

    Từ này trùng với tên đơn vị tiền tệ của Kyrgyzstan (som), tuy nhiên trong tiếng Việt, tên gọi của các loại tiền tệ nước ngoài thường được phiên âm hoặc giữ nguyên theo cách viết Latinh tùy ngữ cảnh.

    Vì đây là tên gọi riêng của đơn vị tiền tệ, từ này được giữ nguyên dạng và không thay đổi khi ở số nhiều.

    • I need to exchange some money into sum for my trip to Uzbekistan.Tôi cần đổi một ít tiền sang đồng sum để đi du lịch Uzbekistan.

sum

noun/sʌm/
  1. 1.

    sum

    A type of administrative district used in China, Mongolia, and Russia. In Mongolia, a sum is smaller than a province. In China, it is only used in Inner Mongolia, where it is equivalent to a township.

    Đây là một danh từ riêng chỉ đơn vị hành chính đặc thù của một số quốc gia, nên trong tiếng Việt thường giữ nguyên cách viết 'sum' thay vì dịch sang tiếng Việt.

    • The Inner Mongolia Autonomous Region is divided into many small sums.Khu tự trị Nội Mông được chia thành nhiều sum nhỏ.