count

verb/kaʊnt//kuːnt/
  1. 1.

    đếm

    To recite numbers in sequence.

    Từ 'đếm' cũng được dùng cho nghĩa 'xác định số lượng của một nhóm vật thể'. Điểm khác biệt là khi dùng để đọc số theo thứ tự, nó thường đi kèm với giới từ 'đến' hoặc 'từ... về...'.

    Trong tiếng Việt, 'đếm' thường được dùng như một động từ không cần tân ngữ khi chỉ hành động đọc số, ví dụ: 'Bé đang tập đếm'.

    • Can you count to a hundred?
    • The psychiatrist asked her to count down from a hundred by sevens.
  2. 2.

    đếm

    To determine the number of (objects in a group).

    • Count the number of apples in the bag and write down the number on the spreadsheet.
    • The President of the Senate shall, in the presence of the Senate and House of Representatives, open all the certificates and the votes shall then be counted; The person having the greatest number of votes for President, shall be the President,[…]
  3. 3.

    tổng cộng

    To amount to, to number in total.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tổng số lượng, chúng ta thường dùng cụm từ 'tổng cộng là' thay vì chỉ dùng một động từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • They counted thirty, crowded in a space Which left scarce room for motion or exertion; […]
    • The number of participants in this event counts fifty people.Số người tham gia sự kiện này tổng cộng là năm mươi người.
  4. 4.

    có giá trị

    To be of significance; to matter; to be considered (as something); to be included (of something).

    Học sinh hay dùng 'có nghĩa' để dịch 'count' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'có giá trị' hoặc 'được tính'.

    Từ 'count' ở đây không liên quan đến việc đếm số, mà nhấn mạnh vào việc một điều gì đó có tầm quan trọng hay được công nhận hay không.

    • Your views don’t count here.
    • It does count if you cheat with someone when you’re drunk.
  5. 5.

    được coi là

    To be an example of something: often followed by as and an indefinite noun.

    Học sinh hay viết 'táo đếm như là trái cây' theo kiểu dịch word-by-word; đúng phải là 'táo được coi là một loại trái cây'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với 'được' để thể hiện nghĩa bị động hoặc trạng thái được xếp loại.

    • Apples count as a type of fruit.
    • This excellent man […] counted among the best and wisest of English statesmen.
  6. 6.

    coi

    To consider something as an example of something or as having some quality; to account, to regard as.

    Học sinh thường dùng sai từ 'đếm' (to calculate numbers) thay vì 'coi' hoặc 'xem' trong ngữ cảnh này; ví dụ sai: 'Tôi đếm anh ấy là bạn', đúng phải là: 'Tôi coi anh ấy là bạn'.

    Từ 'coi' và 'xem' thường đi kèm với cụm 'là' hoặc 'như' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • He counts himself a hero after saving the cat from the river.
    • I count you as more than a friend.

count

noun/kaʊnt//kuːnt/
  1. 1.

    việc đếm

    The act of counting or tallying a quantity.

    Trong tiếng Việt, 'việc đếm' nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra, trong khi 'số đếm' thường chỉ kết quả cuối cùng.

    • Give the chairs a quick count to check if we have enough.
    • Breathe out slowly through your mouth for a count of five.
  2. 2.

    con số

    The result of a tally that reveals the number of items in a set; a quantity counted.

    Trong tiếng Việt, 'con số' thường được dùng để chỉ kết quả của việc đếm hoặc tính toán, trong khi 'số lượng' mang nghĩa trừu tượng hơn về độ lớn của một tập hợp.

    • By the official count, there are something like thirteen hundred species of birds in the Amazon, but Cohn-Haft thinks there are actually a good many more, because people have relied too much on features like size and plumage and not paid enough attention to sound.
    • By the official count, there are something like thirteen hundred species of birds in the Amazon.Theo con số chính thức, có khoảng một nghìn ba trăm loài chim ở vùng Amazon.
  3. 3.

    đếm ngược

    A countdown.

    Học sinh hay dùng 'số đếm' để chỉ hành động đếm ngược; 'số đếm' chỉ dùng để chỉ các con số như một, hai, ba.

    Trong tiếng Việt, 'đếm ngược' thường được dùng như một động từ hoặc một danh từ chỉ hành động, không cần thêm loại từ.

    • We started the count together to welcome the New Year.Chúng tôi cùng nhau bắt đầu đếm ngược để đón giao thừa.
  4. 4.

    tội danh

    A distinct and separate charge in an indictment or complaint.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, 'tội danh' được dùng để chỉ từng hành vi phạm tội cụ thể được nêu trong cáo trạng thay vì chỉ tổng số lượng tội.

    • Zou, who was living in Elephant and Castle, south-east London, was convicted of 11 counts of rape, with two of the offences relating to one victim. He was also convicted of three counts of voyeurism, 10 of possession of an extreme pornographic image, one of false imprisonment and three of possession of a controlled drug with intent to commit a sexual offence.
    • Anthony Williams (32), of Langford Road, Peterborough, was arrested and charged with ten counts of attempted murder, one count of ABH (Actual Bodily Harm), and one count of possession of a bladed article.

count

adj/kaʊnt//kuːnt/
  1. 1.

    đếm được

    Countable.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đếm được' và 'có thể đếm'. 'Đếm được' là tính từ dùng để phân loại danh từ, còn 'có thể đếm' thường chỉ hành động.

    Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc toán học để mô tả các danh từ hoặc tập hợp.

    • For example, the term abuse would require at least one definition for the uncount usage ‘invective, insulting language’, and another for the count usage ‘an item of invective, an insult’.
    • In English grammar, countable nouns usually have a plural form.Trong ngữ pháp tiếng Anh, danh từ đếm được thường có dạng số nhiều.
  2. 2.

    số lượng

    Used to show the amount of like items in a package.

    Học sinh hay dùng 'đếm' (động từ) thay cho 'số lượng' (danh từ), ví dụ: 'Hộp này có đếm là mười cái bánh'; đúng phải là 'Hộp này có số lượng là mười cái bánh'.

    Trong tiếng Việt, 'số lượng' là danh từ chỉ tổng số, không dùng như một động từ để chỉ hành động đếm.

    • This box has a count of ten cookies.Hộp này có số lượng là mười cái bánh.

count

noun/kaʊnt//kuːnt/
  1. 1.

    bá tước

    The male ruler of a county.

    • After his marriage, John made a progress through the country with his beautiful Elizabeth, and they purchased towns and villages and lands until he became master of nearly half Rügen, and a very considerable count in the country. His father, old James Dietrich, was made a noble-man, and his brothers and sisters gentlemen and ladies - for what cannot money do?
  2. 2.

    bá tước

    A nobleman holding a rank intermediate between dukes and barons.

    Trong tiếng Việt, các tước hiệu quý tộc phương Tây thường được dịch theo hệ thống tước phong của phong kiến Trung Hoa như bá tước, công tước, nam tước.

    • This count owns an ancient castle.Vị bá tước này sở hữu một tòa lâu đài cổ kính.
  3. 3.

    bướm count

    Any of various nymphalid butterflies of the genus Tanaecia. Other butterflies in this genus are called earls and viscounts.

    Trong tiếng Việt không có tên gọi bản địa cho loài bướm này, nên người học thường giữ nguyên tên tiếng Anh 'count' và thêm danh từ phân loại 'bướm' phía trước.

    • This species of count butterfly is very colorful.Loài bướm count này có màu sắc rất rực rỡ.