counting
noun/ˈkaʊn.tɪŋ//ˈkaʊ.nɪŋ/- 1.
con số
A count.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'việc đếm' (hành động) và 'con số' (kết quả). Không nên nói 'việc đếm cuối cùng là 100' nếu ý muốn nói đến tổng số lượng; đúng phải là 'con số cuối cùng là 100'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con số' thường được dùng để chỉ kết quả định lượng, trong khi 'việc đếm' tập trung vào quá trình thực hiện hành động đếm.
- The final counting shows that there were over one hundred people in attendance.Con số cuối cùng cho thấy có hơn một trăm người tham dự.
- 2.
việc đếm
The act by which something is counted.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc' thường được thêm vào trước các động từ để biến chúng thành danh từ chỉ hành động.
- The counting of the people attending the event took quite a long time.Việc đếm số người tham dự sự kiện mất khá nhiều thời gian.