telling
adj/ˈtɛlɪŋ/- 1.
mạnh mẽ
Having force, or having a marked effect; weighty, effective.
ℹ Từ 'telling' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc đòn đánh, tiếng Việt dùng 'mạnh mẽ' để nhấn mạnh sức nặng của hành động đó.
- a telling blow
- He delivered a telling blow to his opponent.Anh ấy đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ vào đối thủ.
- 2.
nói lên nhiều điều
Revealing information; bearing significance.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này đóng vai trò như một cụm động từ để diễn tả ý nghĩa của tính từ 'telling'.
- a telling smile
- But ever since the concept of "hamartia" recurred through Aristotle's Poetics, in an attempt to describe man's ingrained iniquity, our impulse has been to identify a telling defect in those brought suddenly and dramatically low.
- 3.
thuyết phục
Serving to convince.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thuyết phục' thường được dùng như một tính từ chỉ khả năng làm thay đổi suy nghĩ của người khác, không cần dùng thêm loại từ.
- telling evidence
- He provided very telling evidence.Anh ấy đưa ra những bằng chứng rất thuyết phục.