singing
noun/ˈsɪŋɪŋ/[ˈsɪŋɪŋ]- 1.
việc ca hát
The act of using the voice to produce musical sounds; vocalizing.
⚠ Học sinh thường viết 'một sự ca hát' hoặc 'một cái ca hát'; đúng phải là 'việc ca hát' hoặc đơn giản là 'ca hát'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc' thường được thêm vào trước các động từ để biến chúng thành danh từ chỉ hoạt động.
- Singing helps her feel more relaxed after work.Việc ca hát giúp cô ấy cảm thấy thoải mái hơn sau giờ làm việc.
- 2.
buổi hát thánh ca
A gathering for the purpose of singing shape note songs.
ℹ Đây là một thuật ngữ văn hóa đặc thù của Mỹ, không có từ tương đương hoàn hảo trong tiếng Việt, nên thường được dịch dựa trên mục đích tôn giáo của buổi lễ.
- The local community held a singing last weekend.Cộng đồng địa phương đã tổ chức một buổi hát thánh ca vào cuối tuần qua.
- 3.
tiếng ù
A ringing sound in the ears.
ℹ Từ 'tiếng ù' thường được dùng để mô tả âm thanh không rõ ràng, kéo dài trong tai, khác với 'tiếng hát' là hành động tạo ra âm nhạc bằng giọng nói.
- I was aware that some one, apparently at a vast distance, was calling me by my Christian name. [...] In the short space it took to cover the road between the path from Hamilton's shop and the first plank of the Combermere Bridge I had thought over half-a-dozen people who might have committed such a solecism, and had eventually decided that it must have been some singing in my ears.
- I felt dizzy and had a singing in my ears.Tôi cảm thấy chóng mặt và có tiếng ù trong tai.