impressive
adj/ɪmˈpɹɛsɪv/- 1.
ấn tượng
Making, or tending to make, a positive impression; having power to impress.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái ấn tượng'; đúng phải là 'một bài ấn tượng' hoặc chỉ dùng 'ấn tượng' làm tính từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ấn tượng' là tính từ, không cần thêm loại từ khi bổ nghĩa cho danh từ.
- an impressive speech
- an impressive movie
- 2.
dễ bị ấn tượng
Capable of being impressed.
⚠ Học sinh hay viết 'một người ấn tượng' để chỉ người dễ bị ấn tượng; đúng phải là 'một người dễ bị ấn tượng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ấn tượng' thường được dùng như một danh từ hoặc động từ, vì vậy khi dùng làm tính từ chỉ trạng thái, cần thêm các từ chỉ mức độ hoặc tính chất như 'dễ bị'.
- This child is easily impressed by simple magic tricks.Đứa trẻ này rất dễ bị ấn tượng bởi những trò ảo thuật đơn giản.
- 3.
đẹp mắt
Appealing.
ℹ Từ 'đẹp mắt' thường dùng để chỉ vẻ ngoài thu hút, trong khi 'hấp dẫn' có thể dùng cho cả vẻ ngoài lẫn tính chất của sự vật, sự việc.
- She is wearing a very impressive dress.Cô ấy mặc một chiếc váy rất đẹp mắt.