guess

verb/ɡɛs/
  1. 1.

    đoán, phỏng đoán

    To reach a partly (or totally) unconfirmed conclusion; to engage in conjecture; to speculate.

    • We can only guess at what was going through her mind.
    • She guessed that the delivery driver must have got stuck in traffic.
  2. 2.

    đoán trúng, đoán ra, nghĩ ra

    To solve by a correct conjecture; to conjecture rightly.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đoán đúng' khi nói về việc giải đố; trong ngữ cảnh này, 'đoán trúng' tự nhiên hơn vì nhấn mạnh vào kết quả tìm ra đáp án chính xác.

    ℹ Khi muốn nói về việc đoán đúng một điều gì đó sau khi suy nghĩ, người Việt thường dùng cụm từ 'đoán trúng' thay vì chỉ dùng 'đoán'.

    • He who guesses the riddle shall have the ring.
    • You guessed the right answer!
  3. 3.

    cho là, chắc rằng, nghĩ

    To suppose, to imagine (introducing a proposition of uncertain plausibility).

    ⚠ Từ 'nghĩ là' cũng có thể dùng cho nghĩa 'kết luận mà không chắc chắn', tuy nhiên 'cho là' nhấn mạnh hơn vào tính chất giả định của thông tin.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cho là' thường được dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân một cách nhẹ nhàng, tránh áp đặt.

    • That album is quite hard to find, but I guess you could try ordering it online.
    • Not all together; better far, I guess, / That we do make our entrance several ways.
  4. 4.

    cho là

    To think, conclude, or decide (without a connotation of uncertainty). Usually in first person: "I guess".

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'đoán' cho mọi ngữ cảnh của 'guess'. Trong câu 'I guess you were right', không nên dịch là 'Tôi đoán bạn đã đúng' vì người nói không hề đang suy đoán mà chỉ đang nêu ý kiến của mình.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'cho là' thường được dùng để thể hiện quan điểm cá nhân một cách nhẹ nhàng thay vì khẳng định chắc nịch.

    • "I guess you were right." "What did he say?" "He guesses you were right."
    • "I guess I'll go to bed."
  5. 5.

    nhớ lại

    To hit upon or reproduce by memory.

    ℹ Nghĩa này của 'guess' hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ sẽ dùng 'remember' hoặc 'recall' thay thế.

    • Tell me their words, as near as thou canst guess them.
    • Tell me their words, as near as thou canst remember them.Hãy nói cho tôi biết những từ đó, cố gắng nhớ lại chúng càng gần với nguyên bản càng tốt.

guess

noun/ɡɛs/
  1. 1.

    sự phỏng đoán, sự đoán

    A prediction about the outcome of something, typically made without factual evidence or support.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'một sự phỏng đoán' với từ 'một' ở đầu, nhưng vì đây là danh từ trừu tượng nên không cần thêm loại từ hay số từ đếm được; chỉ cần nói 'đưa ra sự phỏng đoán' là đủ.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nói 'take a guess', người bản ngữ thường dùng cụm động từ 'đoán thử' thay vì dùng danh từ 'sự phỏng đoán'.

    • If you don't know the answer, take a guess.
    • "But I shall have eleven guesses," answered Ozma. "Surely I ought to guess one object in eleven correctly; and, if I do, I shall rescue one of the royal family and be safe myself. Then the rest of you may attempt it, and soon we shall free all those who are enslaved."