view

noun/vjuː//vɪu̯/
  1. 1.

    tầm nhìn, cảnh vật, quan điểm

    Visual perception.

    Trong tiếng Việt, 'tầm nhìn' thường được dùng để chỉ phạm vi có thể nhìn thấy, trong khi 'cảnh quan' thường chỉ khung cảnh thiên nhiên hoặc kiến trúc.

    • He changed seats to get a complete view of the stage.
    • Thenceforth I thought thee worth my nearer view.
  2. 2.

    tầm nhìn

    Visual perception.

    Cả 'tầm nhìn' và 'tầm mắt' đều là danh từ trừu tượng chỉ phạm vi quan sát, nên không cần dùng loại từ.

    • If there are any rabbits in this park, they keep carefully out of our view.
    • The walls of Pluto's palace are in view.
  3. 3.

    tầm nhìn

    Visual perception.

    Từ 'cảnh' thường được dùng để chỉ khung cảnh đẹp hoặc tự nhiên, trong khi 'tầm nhìn' nhấn mạnh vào khả năng quan sát từ một vị trí.

    • My flat has a view of a junkyard.
    • the view from a window
  4. 4.

    lượt xem

    Visual perception.

    Học sinh hay viết 'một cái lượt xem'; đúng phải là 'một lượt xem' vì đây là danh từ trừu tượng chỉ số lượng.

    Từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật số và mạng xã hội để đếm sự quan tâm của khán giả.

    • That video got a million views.
    • His other song, “Nepal Haseko,” became an anthem during last year's protests, and already has more than 10 million views on YouTube.
  5. 5.

    tầm nhìn

    Visual perception.

    Trong tiếng Việt, 'tầm nhìn' thường được dùng để chỉ phạm vi không gian mà mắt có thể bao quát được, khác với 'cảnh quan' là những gì ta nhìn thấy.

    • [Graces] which, by the splendor of her view / Dazzled, before we never knew.
    • My view was restricted by the high wall.Tầm nhìn của tôi bị hạn chế bởi bức tường cao.
  6. 6.

    bức tranh

    A picture, drawn or painted; a sketch.

    Học sinh hay viết 'một cái bức tranh'; đúng phải là 'một bức tranh' vì từ 'bức' đã là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'bức' đóng vai trò là loại từ đi kèm với các danh từ chỉ tranh ảnh, nên không cần thêm 'cái' ở phía trước.

    • a fine view of Lake George
    • I really like the landscape view hanging in the living room.Tôi rất thích bức tranh phong cảnh treo ở phòng khách.
  7. 7.

    giao diện, khung nhìn, lượt xem, tầm nhìn

    The part of a computer program which is visible to the user and can be interacted with

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'giao diện' thường được dùng để chỉ cả phần hiển thị (view) và cách thức điều khiển của phần mềm.

    • The programmer is redesigning the view to make it more user-friendly.Lập trình viên đang thiết kế lại giao diện để người dùng dễ dàng sử dụng hơn.

view

verb/vjuː//vɪu̯/
  1. 1.

    xem

    To look at.

    Trong tiếng Việt, 'xem' được dùng cho cả việc nhìn trực tiếp và nhìn qua các thiết bị điện tử, trong khi 'view' thường nhấn mạnh vào hành động quan sát qua màn hình hoặc từ một vị trí cụ thể.

    • The video was viewed by millions of people.
    • Where we once sent love letters in a sealed envelope, or stuck photographs of our children in a family album, now such private material is despatched to servers and clouds operated by people we don't know and will never meet. Perhaps we assume that our name, address and search preferences will be viewed by some unseen pair of corporate eyes, probably not human, and don't mind that much.
  2. 2.

    xem

    To regard in a stated way.

    Học sinh hay dùng từ 'nhìn' thay cho 'xem' trong ngữ cảnh này; ví dụ 'Tôi nhìn đây là một sự vi phạm' là sai, đúng phải là 'Tôi xem đây là một sự vi phạm'. — Từ 'xem' cũng được dùng cho nghĩa 'nhìn/quan sát' (to look at), nhưng khi dùng với nghĩa 'đánh giá' thì nó đòi hỏi cấu trúc 'xem là' hoặc 'xem như là'.

    Từ 'xem' hoặc 'coi' trong trường hợp này thường đi kèm với cấu trúc 'xem/coi [đối tượng] là [đánh giá]'.

    • I view it as a serious breach of trust.
    • I view it as a serious breach of trust.Tôi xem đây là một sự vi phạm lòng tin nghiêm trọng.