model
noun/ˈmɒd.l̩/[ˈmɒd.ɫ̩]- 1.
người mẫu
A person who serves as a human template for artwork or fashion.
- Leonardo da Vinci chose a 15th century criminal as a model for Judas in his painting The Last Supper.
- The supersize model displayed the latest summer shorts fashion, tactfully representing similarly overweight teenagers.
- 2.
người mẫu
A person, usually attractive, who is hired to show items or goods to the public, such as items that are given away as prizes on a TV game show.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái người mẫu'; đúng phải là 'một người mẫu' vì từ 'người' đã chỉ rõ đối tượng là con người. — Từ 'người mẫu' này cũng được dùng cho sense 'người làm mẫu cho nghệ thuật hoặc thời trang'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: trong ngữ cảnh game show, người mẫu thiên về việc trưng bày giải thưởng thay vì trình diễn thời trang.
ℹ Từ 'người mẫu' được dùng chung cho cả người mẫu thời trang và người mẫu giới thiệu sản phẩm.
- She works as a model for the products on the game show.Cô ấy làm người mẫu cho các sản phẩm trong chương trình trò chơi trên truyền hình.
- 3.
mô hình
A representation of a physical object.
⚠ Từ 'mô hình' cũng được dùng cho nghĩa 'simulation used to analyze the workings of a real world system', nhưng trong trường hợp đó nó thường đi kèm với các động từ như 'xây dựng' hoặc 'phân tích' thay vì các động từ chỉ sự vật lý như 'cầm' hay 'chơi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mô hình' được dùng cho cả vật thể hữu hình và các khái niệm trừu tượng, nhưng ở nghĩa này, nó chỉ dùng cho các vật thể hữu hình.
- The boy played with a model of a World War II fighter plane.
- The biology teacher passed a large plastic model of the atomic structure of DNA around the classroom.
- 4.
mô hình
A simulation used to analyze the workings of a real world system or event.
⚠ Từ 'mô hình' cũng được dùng cho nghĩa 'thiết kế cấu trúc của một hệ thống phức tạp', nhưng trong trường hợp đó nó chỉ cấu trúc tĩnh, còn ở đây nó nhấn mạnh vào khả năng mô phỏng để phân tích.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, 'mô hình' thường được dùng như một danh từ trừu tượng để chỉ phương pháp phân tích, do đó không cần loại từ đi kèm.
- machine learning model
- The computer weather model did not correctly predict the path of the hurricane.
- 5.
mẫu
A style, type, or design.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mẫu'; đúng phải là 'một mẫu' vì 'mẫu' không cần loại từ khi đứng một mình.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về xe cộ hoặc máy móc, người ta thường dùng 'chiếc' hoặc 'cái' đi kèm với danh từ chính (như 'chiếc xe') thay vì dùng loại từ cho từ 'mẫu'.
- we service all makes and models
- He decided to buy the turbo engine model of the sports car.
- 6.
mô hình
The structural design of a complex system.
⚠ Từ 'mô hình' cũng được dùng cho nghĩa 'sự mô phỏng' (simulation), nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, nó nhấn mạnh vào cấu trúc hệ thống thay vì quá trình phân tích dữ liệu.
ℹ Mô hình thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật để chỉ cách tổ chức hoặc vận hành một hệ thống.
- The team developed a sound business model.
- Our team developed an effective business model.Nhóm của chúng tôi đã phát triển một mô hình kinh doanh hiệu quả.