work
noun/wɜː(ɹ)k//wɜːk/- 1.
công việc, công, công việc, tác phẩm, việc làm
Employment.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi có nhiều công việc' khi muốn nói về khối lượng nhiệm vụ; trong ngữ cảnh này, 'công việc' thường được dùng như danh từ không đếm được, đúng phải là 'tôi có nhiều việc phải làm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công việc' thường được dùng để chỉ cả một vị trí nghề nghiệp lẫn các nhiệm vụ cụ thể cần thực hiện.
- My work involves a lot of travel.
- Come on Neriſſa, I haue worke in hand / That you yet know not of; wee'll ſee our husbands / Before they thinke of vs?
- 2.
công việc
Employment.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công việc' thường dùng để chỉ nhiệm vụ cụ thể, trong khi 'việc làm' thường nhấn mạnh vào trạng thái có nghề nghiệp để kiếm sống.
- He hasn’t come home yet; he’s still at work.
- He hasn’t come home yet; he’s still at work.Anh ấy vẫn chưa về nhà vì còn đang bận làm công việc của mình.
- 3.
công việc
Employment.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một công việc' khi nói về công việc nói chung, nhưng 'công việc' thường được dùng như danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này; nếu muốn chỉ một vị trí cụ thể, hãy dùng 'một chỗ làm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công việc' thường được dùng để chỉ cả hoạt động làm việc lẫn vị trí công tác.
- I want to go to the reunion concert, but I'm not sure if my work will give me the time off.
- I want to go to the concert, but I'm not sure if my work will give me the time off.Tôi muốn đi xem buổi hòa nhạc, nhưng tôi không chắc liệu công việc của mình có cho phép nghỉ hay không.
- 4.
công việc
Employment.
⚠ Học sinh hay viết 'một công việc' khi nói về một vị trí cụ thể; trong tiếng Việt, 'công việc' thường mang nghĩa chung chung. Nếu muốn nói về một vị trí tuyển dụng, hãy dùng 'một vị trí' hoặc 'một chỗ làm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công việc' là danh từ không đếm được dùng để chỉ hoạt động nghề nghiệp nói chung, không cần loại từ đi kèm.
- In trials of a Martin furnace in a steel work at Remscheiden, Germany, a lining of zirconia was found in good condition after […]
- I am looking for a new, more stable job.Tôi đang tìm kiếm một công việc mới ổn định hơn.
- 5.
công sức
Effort.
ℹ Khác với nghĩa 'công việc' (employment), từ 'công sức' chỉ dùng để nói về nỗ lực cá nhân và không dùng để chỉ nghề nghiệp hay vị trí làm việc.
- Holding a brick over your head is hard work. It takes a lot of work to write a dictionary.
- Fifteen years of hard work went into the property's creation, which was undertaken by a legion of architects, designers, preservation and restoration experts, engineers, consultants, and artists.
- 6.
công sức
Effort.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công sức' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ sự nỗ lực bỏ ra, khác với 'công việc' là danh từ chỉ nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp.
- We know what we must do. Let's go to work.
- We don't have much time. Let's get to work piling up those sandbags.