working

noun/ˈwɜːkɪŋ//ˈwɝkɪŋ/
  1. 1.

    sự vận hành

    Operation; action.

    Trong tiếng Việt, từ 'hoạt động' thường được dùng như một danh từ chỉ quá trình, không cần loại từ đi kèm.

    • We are checking the working of the new system.Chúng tôi đang kiểm tra sự vận hành của hệ thống mới.
  2. 2.

    cách vận hành

    Method of operation.

    Khi nói về cách một thứ gì đó hoạt động, người Việt thường dùng cụm từ 'cách vận hành' hoặc 'cơ chế hoạt động' thay vì dịch sát nghĩa từng từ.

    • I am trying to understand the working of this machine.Tôi đang cố gắng tìm hiểu cách vận hành của chiếc máy này.
  3. 3.

    phép tính phụ

    The incidental or subsidiary calculations performed in solving an overall problem.

    Học sinh hay viết 'kiểm tra công việc của bạn' khi muốn nói về bài toán; đúng phải là 'kiểm tra các bước giải của bạn'.

    Trong tiếng Việt, từ 'công việc' chỉ dùng cho nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp, không dùng để chỉ các bước tính toán trong toán học.

    • Be sure to check your working.
    • Be sure to check your working.Hãy nhớ kiểm tra lại các phép tính phụ của em.
  4. 4.

    sự lên men

    Fermentation.

    Trong tiếng Việt, 'sự lên men' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Fermentation is a crucial step in making beer.Sự lên men là bước quan trọng để làm bia.
  5. 5.

    sự tích tụ chất thực vật

    Becoming full of a vegetable substance.

    Từ 'working' trong ngữ cảnh này mang nghĩa chuyên biệt về quá trình lên men hoặc phát triển của thực vật, khác với nghĩa 'công việc' hay 'cách vận hành'.

    • The working of the vegetables in the jar caused the lid to pop off.Sự tích tụ chất thực vật trong lọ đã làm nắp bật ra.
  6. 6.

    khu vực khai thác

    A place where work is carried on.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng cụ thể cho các khu vực hầm mỏ hoặc công trường đang hoạt động, thay vì dùng một từ chung chung cho mọi nơi làm việc.

    • the abandoned mine workings
    • They went deep into the abandoned mine workings.Họ đã đi sâu vào trong khu vực khai thác bị bỏ hoang.

working

adj/ˈwɜːkɪŋ//ˈwɝkɪŋ/
  1. 1.

    đang hoạt động

    That is or are functioning.

    Học sinh hay nhầm với 'đang làm việc', vốn chỉ dùng cho con người. Với máy móc, phải dùng 'đang hoạt động'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đang hoạt động' thường được đặt sau danh từ hoặc sau động từ 'là' để mô tả trạng thái của máy móc.

    • a working ventilator
    • This ventilator is still working well.Chiếc máy thở này vẫn đang hoạt động tốt.
  2. 2.

    tạm thời

    That suffices but requires additional work; provisional.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đang hoạt động' và dịch là 'đang làm việc'. Ví dụ: 'một bản đang làm việc' là sai, đúng phải là 'một bản tạm thời'.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'tạm thời' được dùng để chỉ các văn bản, danh sách hoặc tiêu đề chưa được hoàn thiện nhưng đã có thể sử dụng được.

    • a working copy of the script
    • a working title
  3. 3.

    đang đi làm

    In paid employment.

    Học sinh hay viết 'những người làm việc' để chỉ người đang có công việc, nhưng 'đang đi làm' mới là cách diễn đạt tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm động từ 'đang đi làm' để chỉ trạng thái có việc làm thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • Working mothers have recently joined the factory's workforce.
    • Working mothers have recently joined the factory's workforce.Nhiều bà mẹ đang đi làm đã gia nhập lực lượng lao động của nhà máy gần đây.
  4. 4.

    làm việc

    Of or relating to employment.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'làm việc' (động từ hoặc tính từ chỉ tính chất) với 'công việc' (danh từ). Ví dụ, không nói 'tuần công việc' mà phải nói 'tuần làm việc'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm việc' thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó trong ngữ cảnh công việc.

    • the working week
    • My working week usually starts on Monday.Tuần làm việc của tôi thường bắt đầu vào thứ Hai.
  5. 5.

    cơ bản

    Enough to allow one to use something.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'working knowledge' thường được dịch là 'kiến thức cơ bản' thay vì dịch sát nghĩa từng từ.

    • have a working knowledge of computers
    • I have a working knowledge of computers.Tôi có kiến thức cơ bản để sử dụng máy tính.
  6. 6.

    thực tế

    Used in real life; practical.

    Trong tiếng Việt, từ 'thực tế' được dùng làm tính từ để chỉ tính ứng dụng cao, khác với nghĩa 'đang hoạt động' của các từ như 'đang chạy' hay 'đang làm việc'.

    • The working minimum focus distance is the distance from the closest focusable subject to the lens.
    • We need a working solution to this problem.Chúng tôi cần một giải pháp thực tế cho vấn đề này.