basic

adj/ˈbeɪsɪk/
  1. 1.

    thiết yếu

    Necessary, essential for life or some process.

    Từ 'cơ bản' thường chỉ mức độ đơn giản hoặc nền tảng, trong khi 'thiết yếu' nhấn mạnh vào tính chất bắt buộc phải có.

    • Flour is a basic ingredient of bread.
    • Over the past few weeks, U.S. Coast Guard service members, civilian employees and their families have had to scramble to pay for basic necessities. Many have taken donations of food and toiletries from their communities, and frantically called their banks and credit unions to try to avert financial disaster.
  2. 2.

    đơn giản

    Elementary, simple, fundamental, merely functional.

    Từ 'đơn giản' thường được dùng để mô tả sự thiếu thốn tiện nghi một cách khách quan, trong khi 'sơ sài' mang hàm ý tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu hụt những thứ cần thiết.

    • The Hotel Sparta’s accommodation is very basic.
    • This hotel provides very basic services.Khách sạn này cung cấp dịch vụ rất đơn giản.
  3. 3.

    bazơ

    Of or pertaining to a base; having a pH greater than 7.

    Trong ngữ cảnh hóa học, thuật ngữ 'bazơ' được dùng để chỉ các chất có độ pH lớn hơn 7, khác biệt hoàn toàn với nghĩa 'cơ bản' hay 'thiết yếu' trong đời sống hàng ngày.

    • This solution is basic, so it turns litmus paper blue.Dung dịch này có tính bazơ nên làm quỳ tím chuyển sang màu xanh.
  4. 4.

    nhạt nhẽo

    Unremarkable or uninteresting; boring; uncool.

    Trong văn hóa mạng hiện nay, từ 'basic' thường dùng để chỉ những người có sở thích rất phổ biến và thiếu sự độc đáo.

    • I'm not saying people are jealous of Hathaway because she is so perfect. Yes, she does have it all — husband, healthy career, good looks. But she doesn't do anything in an "awesome" way. She's basic.
    • And what can be said about Ginny? She’s basic. My guess is that she spends her time drinking pumpkin spice lattes and watching “Pretty Little Liars.” The Chosen One is way out of her quidditch league.

basic

noun/ˈbeɪsɪk/
  1. 1.

    nhu yếu phẩm

    A necessary commodity, a staple requirement.

    Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Anh (basics), nhưng trong tiếng Việt, 'nhu yếu phẩm' thường được hiểu là một danh từ tập hợp.

    • Rice is a basic for many Asian villagers.
    • Rice is a basic for many Asian villagers.Gạo là nhu yếu phẩm đối với nhiều dân làng ở châu Á.
  2. 2.

    kiến thức cơ bản

    An elementary building block, e.g. a fundamental piece of knowledge.

    Học sinh hay viết 'những cơ bản'; đúng phải là 'những kiến thức cơ bản' vì 'cơ bản' là tính từ, không phải danh từ.

    Trong tiếng Việt, từ 'cơ bản' thường đóng vai trò là tính từ. Khi muốn dùng như một danh từ để chỉ các yếu tố nền tảng, cần kết hợp với các danh từ như 'kiến thức' hoặc 'nền tảng'.

    • Arithmetic is a basic for the study of mathematics.
    • I know the basics of sailing and would love to learn more.
  3. 3.

    khóa huấn luyện cơ bản

    Basic training.

    Học sinh hay dịch nhầm 'basic' thành 'cơ bản' trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý 'basic' ở đây là một danh từ chỉ một giai đoạn cụ thể, không phải tính từ.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng đầy đủ là 'khóa huấn luyện cơ bản' thay vì chỉ dùng từ 'cơ bản' để chỉ sự đào tạo quân sự.

    • The drill sergeants gave him hell in basic.
    • When I shipped out for basic, the Orbital Defense Grid was all theory and politics.