cheap

adj/ˈt͡ʃiːp/[ˈt͡ʃʰɪi̯p]
  1. 1.

    rẻ

    Low or reduced in price.

    • Where there are many sellers and few purchases, land will be cheap.
    • One saint's day in mid-term a certain newly appointed suffragan-bishop came to the school chapel, and there preached on “The Inner Life.” He at once secured attention by his informal method, and when presently the coughing of Jarvis […] interrupted the sermon, he altogether captivated his audience with a remark about cough lozenges being cheap and easily procurable.
  2. 2.

    tồi

    Of poor quality.

    Học sinh hay dùng 'rẻ' để chỉ chất lượng kém, nhưng 'rẻ' chỉ dùng cho giá tiền. Đúng phải là 'tồi' hoặc 'kém chất lượng'.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'rẻ' chỉ dùng để nói về giá cả, không dùng để chê chất lượng sản phẩm như từ 'cheap' trong tiếng Anh.

    • Don't buy that machine, it's very cheap.Đừng mua cái máy đó, nó rất tồi.
  3. 3.

    tầm thường

    Of little worth.

    Từ 'tầm thường' dùng để chỉ sự thiếu giá trị về mặt phẩm chất hoặc vị thế, không dùng để chỉ giá tiền.

    • You grow cheap in every subject's eye.
    • He grows cheap in everyone's eyes because of his actions.Anh ta trở nên tầm thường trong mắt mọi người vì những hành động của mình.
  4. 4.

    hèn hạ

    Underhanded or unfair.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'rẻ tiền' của từ 'cheap'. Khi nói về hành động không đẹp, không nên dùng 'rẻ' mà phải dùng 'hèn hạ' hoặc 'chơi bẩn'.

    Trong tiếng Việt, 'chơi bẩn' thường được dùng như một cụm động từ để chỉ hành vi không đẹp, trong khi 'hèn hạ' là tính từ chỉ bản chất của hành động đó.

    • the cheap trick of hiding deadly lava under pushable blocks
    • He used a cheap trick to win the competition.Hắn ta đã dùng một thủ đoạn hèn hạ để giành chiến thắng trong cuộc thi.
  5. 5.

    keo kiệt

    Stingy; mean; excessively frugal.

    Học sinh hay dùng 'rẻ' để chỉ người keo kiệt; 'rẻ' chỉ dùng cho giá cả hàng hóa. Đúng phải là 'keo kiệt'.

    Trong tiếng Việt, từ 'rẻ' chỉ dùng để mô tả giá tiền thấp, không dùng để mô tả tính cách con người.

    • Insurance is expensive, but don't be so cheap that you risk losing your home because of a fire.
    • Don't be so cheap, buy insurance for your home.Đừng có keo kiệt quá, hãy mua bảo hiểm cho ngôi nhà của bạn đi.
  6. 6.

    định giá thấp

    Trading at a price level which is low relative to historical trends, a similar asset, or (for derivatives) a theoretical value.

    Trong ngữ cảnh tài chính, 'cheap' không có nghĩa là rẻ tiền hay kém chất lượng, mà ám chỉ một cơ hội đầu tư khi giá thị trường thấp hơn giá trị nội tại.

    • The ETF is trading cheap to NAV right now; we can arb this by buying the ETF and selling the underlying constituents.
    • The ETF is trading cheap to NAV right now.Quỹ ETF này hiện đang được định giá thấp so với giá trị tài sản ròng của nó.

cheap

noun/ˈt͡ʃiːp/[ˈt͡ʃʰɪi̯p]
  1. 1.

    sự mua bán

    Trade; traffic; chaffer; chaffering.

    Từ này mang sắc thái cổ, hiện nay thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc văn chương để chỉ hành động giao thương.

    • The trade took place busily at the port area.Sự mua bán diễn ra tấp nập tại khu vực cảng.
  2. 2.

    chợ

    A market; marketplace.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'chợ' (nơi mua bán) và 'giá rẻ' (nghĩa chính của từ 'cheap' hiện đại); cần lưu ý đây là một nghĩa cổ của từ này.

    Trong tiếng Việt, 'chợ' là danh từ chỉ địa điểm, không bao giờ được dùng để chỉ tính chất rẻ tiền.

    • My mother usually goes to the market every morning.Mẹ tôi thường đi chợ vào mỗi buổi sáng.
  3. 3.

    giá rẻ

    Price.

    Trong tiếng Việt, 'giá rẻ' thường đóng vai trò là một cụm danh từ chỉ mức giá chứ không phải là một danh từ đơn lẻ chỉ 'giá'.

    • I bought this shirt at a cheap price.Tôi đã mua chiếc áo này với giá rẻ.
  4. 4.

    món hời

    A low price; a bargain.

    Học sinh hay dùng 'một rẻ' để dịch 'a cheap', nhưng 'rẻ' là tính từ. Đúng phải là 'một món hời'.

    Trong tiếng Việt, 'cheap' khi dùng như danh từ thường được dịch là 'món hời' để chỉ một món đồ mua được với giá tốt.

    • The sack that thou hast drunk me would have bought me lights as good cheap at the dearest chandler's in Europe.
    • I bought this camera for a very low price; it was a real bargain.Tôi đã mua được chiếc máy ảnh này với giá rất rẻ, đúng là một món hời.
  5. 5.

    sự rẻ

    Cheapness; lowness of price; abundance of supply.

    Học sinh hay dùng 'sự rẻ mạt' để chỉ giá cả thấp; 'sự rẻ mạt' mang nghĩa tiêu cực về chất lượng hoặc nhân cách, không dùng cho giá tiền. Đúng phải là 'sự rẻ'.

    Trong tiếng Việt, để nói về giá cả thấp, người bản ngữ thường dùng cụm từ 'giá rẻ' thay vì danh từ trừu tượng 'sự rẻ'.

    • The cheapness of goods during this period made everything affordable for everyone.Sự rẻ của hàng hóa trong thời kỳ này khiến mọi thứ trở nên vừa túi tiền với tất cả mọi người.

cheap

verb/ˈt͡ʃiːp/[ˈt͡ʃʰɪi̯p]
  1. 1.

    mặc cả

    To trade; traffic; bargain; chaffer; ask the price of goods; cheapen goods.

    Từ 'mặc cả' cũng được dùng cho nghĩa 'bargain for', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào hành động thương lượng giá cả nói chung thay vì mục đích mua hàng cụ thể.

    Từ này được dùng khi bạn muốn giảm giá xuống thấp hơn mức người bán đưa ra.

    • The buyer is bargaining with the seller over the price of the shirt.Người mua đang mặc cả với người bán về giá của chiếc áo.
  2. 2.

    mặc cả

    To bargain for; chaffer for; ask the price of; offer a price for; cheapen.

    Mặc cả là hành động phổ biến trong văn hóa mua sắm ở Việt Nam, đặc biệt là tại các chợ truyền thống.

    • I am bargaining with the seller to get a better price.Tôi đang mặc cả với người bán hàng để có giá tốt hơn.
  3. 3.

    mua

    To buy; purchase.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh khi dùng với nghĩa 'mua', hiện nay người bản ngữ chỉ dùng 'buy' hoặc 'purchase'.

    • I bought an old bicycle.Tôi đã mua một chiếc xe đạp cũ.
  4. 4.

    bán

    To sell.

    Từ 'bán' là từ thông dụng nhất để chỉ hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền, không mang sắc thái lỗi thời như từ 'cheap' trong ngữ cảnh này.

    • The farmer sells produce at the market.Người nông dân bán nông sản tại chợ phiên.

cheap

adv/ˈt͡ʃiːp/[ˈt͡ʃʰɪi̯p]
  1. 1.

    rẻ

    Cheaply.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm từ 'một cách' trước tính từ này; thay vì nói 'mua một cách rẻ', chỉ cần dùng 'mua rẻ'.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'rẻ' thường đóng vai trò như trạng từ khi đi kèm với các động từ chỉ hành động mua bán mà không cần thêm từ nối.

    • I bought this cheap in a junk shop.
    • The pet shop has some budgerigars going cheap.