valuable

adj/ˈvælju(ə)bl̩//ˈvæljəbl̩/
  1. 1.

    có giá trị, quý báu, quý giá

    Having a great value.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'có giá trị' có thể dùng cho cả vật chất (đắt tiền) và phi vật chất (hữu ích, quan trọng).

    • valuable gemstones
    • She owns a collection of valuable gemstones.Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập những viên đá quý có giá trị.
  2. 2.

    đáng quý

    Estimable; deserving esteem.

    Từ này dùng để chỉ giá trị về mặt tình cảm hoặc phẩm chất, khác với 'có giá trị' (valuable) khi nói về giá trị vật chất hoặc tiền bạc.

    • a valuable friend; a valuable companion
    • Truly valuable things have no price and cannot be bought.

valuable

noun/ˈvælju(ə)bl̩//ˈvæljəbl̩/
  1. 1.

    đồ có giá trị

    A personal possession such as jewellery, of relatively great monetary value.

    Người học hay dịch nhầm 'valuables' thành 'tài sản' (assets). 'Tài sản' thường chỉ nhà cửa, đất đai hoặc tiền bạc trong ngân hàng, không dùng để chỉ trang sức hay đồ vật nhỏ.

    Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Anh, trong tiếng Việt ta dùng cụm từ 'đồ có giá trị' để chỉ chung nhóm vật dụng này.

    • One particular valuable is a gemstone mosaic.
    • You should keep your valuables in a safe.Bạn nên cất giữ đồ có giá trị của mình trong két sắt.