punk

noun/ˈpʌŋk/[ˈpʰʌŋk]
  1. 1.

    gái điếm

    One who engages in sexual intercourse

    Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp hiện đại vì nó mang sắc thái miệt thị nặng nề và lỗi thời; thay vào đó, hãy dùng 'người bán dâm' hoặc 'gái mại dâm'.

    Từ này hiện nay đã trở nên lỗi thời trong tiếng Anh và chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ. Trong tiếng Việt, không có từ tương đương mang tính lịch sử tương tự, vì vậy việc dịch sang 'gái điếm' có thể gây cảm giác quá trực diện hoặc thô lỗ so với ngữ cảnh văn học gốc.

    • My lord, she may be a punk; for many of them are neither maid, widow, nor wife.
    • […] And made them fight, like mad or drunk, / For Dame Religion, as for punk...
  2. 2.

    gái mại dâm

    One who engages in sexual intercourse

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với nghĩa 'thanh niên hư hỏng' trong tiếng Anh hiện đại; trong ngữ cảnh cổ điển này, nó mang nghĩa chỉ người bán dâm.

    Từ này trong tiếng Anh cổ thường mang tính miệt thị cao. Trong tiếng Việt, 'gái mại dâm' là cách gọi trung tính hơn, trong khi 'đĩ' là từ lóng mang tính xúc phạm mạnh.

    • The Beaus... At night make a Punk of him that's first drunk.
    • During that period, she was socially regarded as a punk.Trong thời kỳ đó, cô ấy bị xã hội coi là một gái mại dâm.
  3. 3.

    trai bao

    One who engages in sexual intercourse

    Học sinh hay viết 'một cái trai bao'; đúng phải là 'một trai bao' vì 'trai' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.

    Từ này mang sắc thái miệt thị hoặc coi thường trong tiếng Việt.

    • The police arrested a punk in this area.Cảnh sát đã bắt giữ một tên trai bao trong khu vực này.

punk

adj/ˈpʌŋk/[ˈpʰʌŋk]
  1. 1.

    tồi

    Worthless, contemptible, particularly

    Từ 'punk' trong tiếng Anh Mỹ mang sắc thái thân mật, suồng sã. Khi dịch sang tiếng Việt, 'tồi' là cách diễn đạt tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.

    • Babbitt boomed on: "Pretty punk service the Company giving us on these car-lines. Nonsense to only run the Portland Road cars once every seven minutes. Fellow gets mighty cold on a winter morning, waiting on a street corner with the wind nipping at his ankles."
    • The service at this restaurant is punk; I will never come back.Dịch vụ ở nhà hàng này thật tồi, tôi sẽ không bao giờ quay lại nữa.
  2. 2.

    tồi tệ

    Worthless, contemptible, particularly

    Trong tiếng Việt, 'tồi tệ' là tính từ dùng cho cả người và vật, trong khi 'punk' trong tiếng Anh Mỹ thường mang sắc thái khinh miệt rõ rệt hơn khi dùng cho người.

    • The service at that restaurant was punk.Dịch vụ ở nhà hàng đó thật tồi tệ.
  3. 3.

    kẻ đểu

    Worthless, contemptible, particularly

    Học sinh hay viết 'một cái kẻ đểu'; đúng phải là 'một kẻ đểu' vì 'kẻ' đã đóng vai trò là từ chỉ loại người.

    Trong tiếng Việt, 'kẻ' hoặc 'thằng' đã mang sắc thái chỉ người nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'người' vào trước.

    • ... Donald Trump is also a coward. For all of his tough talk and bluster, the president of the United States is a punk ass bitch.
    • I don't want to work with a punk like him.Tôi không muốn làm việc với một kẻ đểu như hắn.
  4. 4.

    tồi tệ

    Worthless, contemptible, particularly

    Từ này được dùng trong tiếng Anh Mỹ thân mật để mô tả cảm giác không khỏe hoặc một tình huống không như ý, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    • With the subtleties of dressing ran other complex worries. "I feel kind of punk this morning," he said. "I think I had too much dinner last evening. You oughtn't to serve those heavy banana fritters."
    • I feel kind of punk this morning because I ate too much last night.Sáng nay tôi cảm thấy khá tồi tệ vì ăn quá nhiều vào tối qua.
  5. 5.

    tồi tệ

    Worthless, contemptible, particularly

    Từ 'punk' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng của Mỹ, thường được dùng để chỉ chất lượng thấp hoặc thái độ không tốt. Trong tiếng Việt, 'tồi tệ' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để mô tả sự kém cỏi này.

    • The service at that restaurant was really punk.Dịch vụ ở nhà hàng đó thật sự rất tồi tệ.
  6. 6.

    phong cách punk

    Of or concerning punk rock or its associated subculture.

    Trong tiếng Việt, 'punk' thường được giữ nguyên dưới dạng danh từ hoặc tính từ mượn để chỉ dòng nhạc hoặc phong cách thời trang đặc trưng.

    • You look very punk with your t-shirt, piercing, and chains.
    • BrewDog, the craft beer company that prides itself on a “punk” ethos, has been accused of acting like “just another multinational corporate machine” after forcing a family-run pub to change its name or face legal action.

punk

verb/ˈpʌŋk/[ˈpʰʌŋk]
  1. 1.

    dắt mối

    To pimp.

    Trong tiếng Việt, các từ như 'dắt mối' hay 'chăn dắt' thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ trong ngữ cảnh tội phạm, tương đương với nghĩa lóng của từ này trong tiếng Anh.

    • He was arrested for punking young women.Hắn ta bị bắt vì tội dắt mối cho các cô gái trẻ.
  2. 2.

    thông đít

    To forcibly perform anal sex upon (an unwilling partner).

    Người học không nên dùng 'hiếp dâm' một cách chung chung vì nó không diễn tả được tính chất cụ thể của hành vi này trong tiếng lóng.

    Từ 'thông đít' là từ lóng thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh mô tả tội phạm hoặc bạo lực trong tù, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Ricky punked his new cell-mates.
    • "Hell, Haggerty, with that caved-in chest you got, and with your guts pickled in alcohol, and a leg and a half in the grave, the Navy wouldn't even take you for punkin', Barney sourly said.
  3. 3.

    chơi khăm

    To prank.

    Người học hay dùng 'chơi đùa' để dịch từ này, nhưng 'chơi đùa' mang nghĩa tích cực hoặc trung tính. Nếu muốn nói về việc lừa gạt ai đó, phải dùng 'chơi khăm' hoặc 'chơi xỏ'.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh đùa cợt có tính chất trêu chọc, đôi khi hơi quá đà.

    • I got expelled when I punked the principal.
    • “We were laughing because it was like, ‘Do you think we’re being punked?’” said Leigh Wade, an OB-GYN who was there with her husband, Richard Iuorio, an emergency room doctor who’d waited for a reservation since February.
  4. 4.

    nhát gan

    To give up or concede; to act like a wimp.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'punk out' thường được diễn đạt bằng các cụm động từ hoặc tính từ chỉ sự thiếu can đảm như 'nhát gan' hoặc 'bỏ cuộc' thay vì một từ đơn lẻ.

    • Jimmy was going to help me with the prank, but he punked (out) at the last minute.
    • Jimmy was going to help me with the prank, but he punked out at the last minute.Jimmy định giúp tôi làm trò đùa đó, nhưng cậu ta lại nhát gan vào phút chót.
  5. 5.

    phối theo phong cách punk

    To adapt or embellish in the style of the punk movement.

    Trong tiếng Việt, cụm 'phối theo phong cách punk' thường đi kèm với các danh từ chỉ tác phẩm nghệ thuật hoặc ngoại hình. Khi nói về việc thay đổi ngoại hình, người ta thường dùng 'làm tóc theo phong cách punk'.

    • Suzy, a pump young woman with sparkling brown eyes and punked hair tucked behind her ears, said blankly, "What?"
    • Like the Apartments, the supports hadn't written many songs of their own. They ran on that old standby, “fun,” in the form of “punked up” versions of pop songs like “It's my Party,” alongside obscure new wave/punk covers such as Lene Lovich's “Cuckoo Clock.”

punk

noun/ˈpʌŋk/[ˈpʰʌŋk]
  1. 1.

    bùi nhùi

    Any material used as tinder for lighting fires, such as agaric, dried wood, or touchwood, but especially wood altered by certain fungi.

    Từ này chỉ các loại vật liệu khô như gỗ mục hoặc nấm khô dùng để bắt lửa, không dùng để chỉ các loại que đốt pháo.

    • As the East-Indians use Moxa, so these burn with Punk, which is the inward Part of the Excrescence or Exuberance of an Oak.
    • If they attack a house that is pretty well manned, they [Indians in Pennsylvania] creep behind some fence, or hedge, or tree, and shoot red-hot iron slugs, or punk, into the roof, and fire the house […]
  2. 2.

    que mồi

    A utensil for lighting wicks or fuses (such as those of fireworks) resembling stick incense.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh đốt pháo hoặc các loại pháo hoa thủ công, không dùng cho việc nhóm lửa bếp thông thường.

    • On the end a coal of fire slowly smouldered. It would last for hours, and my cell-mate called it a "punk."
    • Then, without another word, he rose and left the shelter, apparently in order to light the vessel's wick with a punk from the dying campfire.