punk
noun/ˈpʌŋk/[ˈpʰʌŋk]- 1.
gái điếm
One who engages in sexual intercourse
⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp hiện đại vì nó mang sắc thái miệt thị nặng nề và lỗi thời; thay vào đó, hãy dùng 'người bán dâm' hoặc 'gái mại dâm'.
ℹ Từ này hiện nay đã trở nên lỗi thời trong tiếng Anh và chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ. Trong tiếng Việt, không có từ tương đương mang tính lịch sử tương tự, vì vậy việc dịch sang 'gái điếm' có thể gây cảm giác quá trực diện hoặc thô lỗ so với ngữ cảnh văn học gốc.
- My lord, she may be a punk; for many of them are neither maid, widow, nor wife.
- […] And made them fight, like mad or drunk, / For Dame Religion, as for punk...
- 2.
gái mại dâm
One who engages in sexual intercourse
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với nghĩa 'thanh niên hư hỏng' trong tiếng Anh hiện đại; trong ngữ cảnh cổ điển này, nó mang nghĩa chỉ người bán dâm.
ℹ Từ này trong tiếng Anh cổ thường mang tính miệt thị cao. Trong tiếng Việt, 'gái mại dâm' là cách gọi trung tính hơn, trong khi 'đĩ' là từ lóng mang tính xúc phạm mạnh.
- The Beaus... At night make a Punk of him that's first drunk.
- During that period, she was socially regarded as a punk.Trong thời kỳ đó, cô ấy bị xã hội coi là một gái mại dâm.
- 3.
trai bao
One who engages in sexual intercourse
⚠ Học sinh hay viết 'một cái trai bao'; đúng phải là 'một trai bao' vì 'trai' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.
ℹ Từ này mang sắc thái miệt thị hoặc coi thường trong tiếng Việt.
- The police arrested a punk in this area.Cảnh sát đã bắt giữ một tên trai bao trong khu vực này.