whore

noun/hɔː//hɔɚ/
  1. 1.

    đĩ, đĩ, gái điếm

    Synonym of prostitute: a person (especially a woman) who offers sexual services for payment.

    Học sinh có thể viết 'một con đĩ' là đúng, nhưng đừng nhầm lẫn với 'gái mại dâm' vốn là từ trung tính dùng trong văn viết hoặc báo chí.

    Từ 'đĩ' mang sắc thái cực kỳ tiêu cực và thô tục, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc văn bản trang trọng.

    • The merciless Macdonald – worthy to be a rebel, for that the multiplying villainies of nature do swarm upon him – from the Western Isles of kerns and gallowglasses is supplied, and fortune on his damned quarrel smiling showed like a rebel's whore.
    • I come looking for a job But I get no offers Just a come-on from the whores on Seventh Avenue
  2. 2.

    đồ lăng loàn

    A person who is sexually promiscuous; a slut.

    Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường vì đây là từ chửi bới rất nặng nề và xúc phạm.

    Trong tiếng Việt, từ 'con đĩ' thường được dùng như một lời lăng mạ nhắm vào phụ nữ, mang sắc thái xúc phạm nặng nề hơn nhiều so với các từ chỉ sự lăng nhăng thông thường.

    • He cals her on a ſudden, all to naught; ſhe is a ſtrumpet, a light huswife, a bitch, an arrant whore.
    • So after he fucks the shit out of me, he tells me I'm lying about his whore not being Brad.
  3. 3.

    kẻ bán rẻ lương tâm

    A person who is unscrupulous, especially one who compromises their principles for gain.

    Học sinh không nên dùng từ 'gái mại dâm' vì từ đó chỉ nghĩa đen về tình dục, không mang nghĩa bóng về sự tha hóa đạo đức.

    Đây là cách dùng ẩn dụ mang tính xúc phạm nặng nề trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ trích người thiếu chính kiến.

    • You're smart. They're all whores.
    • Dude: Since when did you become a political whore? Phil: I prefer the term political slut, thank you very much!
  4. 4.

    kẻ bán rẻ lương tâm

    A person who will violate behavioral standards to achieve something desired.

    Học sinh hay dùng từ 'gái điếm' để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'kẻ bán rẻ lương tâm' khi nói về sự đánh đổi nguyên tắc.

    Từ 'whore' trong tiếng Anh có thể dùng ẩn dụ cho nhiều lĩnh vực, trong khi từ tương đương trong tiếng Việt thường tập trung vào khía cạnh đạo đức hoặc sự tham lam.

    • Vidal is at once more detached and more preoccupied with his own view, celebrating an aristocracy of sensibility constantly thwarted and ignored by those mere whores after fame, the statesmen and politicians.
    • By that time, Tejeda had already been accused of beating his wife, abandoning his children, living in sin with another woman, being a whore for the insurance lobby, and accepting bribes.
  5. 5.

    đồ khốn

    A contemptible person.

    Người học đôi khi nhầm lẫn từ này với nghĩa đen về nghề mại dâm; trong ngữ cảnh này, 'đồ khốn' dùng để chỉ sự khinh miệt cá nhân thay vì hành vi tình dục.

    Đây là một từ rất thô tục và mang tính xúc phạm nặng nề, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • "Begone," Clare shouted. She could not bring herself to kill in cold blood. "Begone, or I'll shoot." "Idiot whore," he shouted back. "You would not dare."
    • I don't need that Lamont Cranston to tell me. Every Irishman knows what evil lurks in the hearts of men. We've known since the time of that rotten ould whore, Elizabeth the Bloody First!

whore

verb/hɔː//hɔɚ/
  1. 1.

    bán thân

    To prostitute oneself.

    Học sinh hay dùng 'bán mình' trong ngữ cảnh này; 'bán mình' thường chỉ việc hy sinh bản thân vì gia đình (như trong Truyện Kiều), còn 'bán thân' mới là từ chỉ việc làm mại dâm.

    Đây là một từ rất nhạy cảm và mang tính xúc phạm cao, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • She was forced to whore herself to make ends meet.Cô ấy bị ép phải bán thân để có tiền trang trải cuộc sống.
  2. 2.

    mua dâm

    To engage the services of a prostitute.

    Học sinh hay viết 'đi làm gái' khi muốn nói về người đàn ông đi mua dâm; đúng phải là 'đi mua dâm'.

    Trong tiếng Việt, 'mua dâm' là thuật ngữ pháp lý và xã hội học, thường được dùng để chỉ hành vi này một cách trực tiếp thay vì dùng các từ lóng thô tục.

    • He frequently goes to whore in the suburbs.Hắn ta thường xuyên đi mua dâm ở khu vực ngoại ô.
  3. 3.

    dắt mối mại dâm

    To pimp; to pander.

    Đây là một cụm từ mang tính miệt thị và xúc phạm nặng nề, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • He was arrested for pimping young girls.Hắn ta bị bắt vì tội dắt mối mại dâm cho các cô gái trẻ.
  4. 4.

    quảng cáo bất chấp

    To promote shamelessly.

    Đây là một cách dùng mang tính miệt thị và thô tục trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào mang đúng sắc thái này, nên ta thường dùng các cụm từ diễn giải để thể hiện sự coi thường đối với hành động đó.

    • Did you see him on that chat show, whoring his new book?
    • He appeared on every talk show just to whore his new book.Anh ta xuất hiện trên mọi chương trình truyền hình chỉ để quảng cáo bất chấp cho cuốn sách mới của mình.
  5. 5.

    bán mình cho tà thần

    To pursue false gods.

    Cụm từ này mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, nhấn mạnh sự phản bội niềm tin thay vì chỉ đơn thuần là việc thờ cúng.

    • In the scriptures, the people were rebuked for whoring after false gods instead of believing in the Almighty.Trong kinh thánh, người ta bị quở trách vì đã bán mình cho tà thần thay vì tin tưởng vào Đấng Toàn Năng.
  6. 6.

    bán rẻ lương tâm

    To pursue false goals.

    Học sinh có thể dùng 'bán mình' nhưng từ này thường chỉ việc làm gái mại dâm; đúng phải là 'bán rẻ lương tâm' khi nói về việc theo đuổi mục tiêu sai trái.

    Đây là cách dùng ẩn dụ mang tính miệt thị mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tha hóa về đạo đức thay vì nghĩa đen về tình dục.

    • As for those whose hearts go a whoring after the world, and who set their affections on the things of the earth, they cannot love his appearing
    • Whoring after fame, rushing into print, "scoring a scoop,"— alas! some scientists are too human.